혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
2PM

Nichkhun Saju

1988.06.24 · 辰 Thìn (Rồng) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Nichkhun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Nichkhun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
戊
Thổ
辰
Thổ
Tháng
戊
Thổ
午
Hỏa
Ngày
庚
Kim
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
4
金Kim
1
水Thủy
0
Nichkhun — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Chansung
2PM
🌙
Jun. K
2PM
🌙
Junho
2PM
🌙
Taecyeon
2PM
🌙
Wooyoung
2PM
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Nichkhun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Nichkhun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己未From age 5 (1992) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚申From age 15 (2002) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 辛酉From age 25 (2012) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 壬戌From age 35 (2022) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. 癸亥From age 45 (2032) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲子From age 55 (2042) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙丑From age 65 (2052) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙寅From age 75 (2062) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Nichkhun — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Nichkhun × 2PM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Nichkhun's gunghap (궁합) score with each member of 2PM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Jun. KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JunhoHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3WooyoungHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4TaecyeonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5ChansungTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Nichkhun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Nichkhun.

  1. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 87, zodiac trine.
  2. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  3. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  4. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  5. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  6. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  7. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 86, zodiac trine.
  8. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 85, zodiac trine.
  9. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 85, zodiac trine.
  10. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 85, six-harmony.
  11. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 85, zodiac trine.
  12. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 84, zodiac trine.
  13. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 84, zodiac trine.
  14. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 83, zodiac trine.
  15. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 83, zodiac trine.
  16. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 83, six-harmony.
  17. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 83, six-harmony.
  18. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 83, zodiac trine.
  19. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 83, six-harmony.
  20. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 83, zodiac trine.
  21. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 82, zodiac trine.
  22. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 82, zodiac trine.
  23. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 81, zodiac trine.
  24. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 81, zodiac trine.
  25. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 81, six-harmony.
  26. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 81, zodiac trine.
  27. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 79, six-harmony.
  28. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  29. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  30. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  31. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  32. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 77.
  33. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  34. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 77.
  35. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 77.
  36. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 77.
  37. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 77.
  38. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 76.
  39. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 76.
  40. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 76.
  41. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 76.
  42. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 76.
  43. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 76.
  44. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 76.
  45. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 75.
  46. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 75.
  47. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 75.
  48. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 75.
  49. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 75.
  50. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 75.
  51. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 75.
  52. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 75.
  53. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 75.
  54. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 74.
  55. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 74.
  56. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 74.
  57. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 74.
  58. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 74.
  59. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 74.
  60. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 74.
  61. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 73.
  62. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 73.
  63. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 73.
  64. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 73.
  65. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 73.
  66. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 73.
  67. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 73.
  68. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 73.
  69. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 72.
  70. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 72.
  71. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 72.
  72. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 72.
  73. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 72.
  74. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 72.
  75. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 72.
  76. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 72.
  77. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 72.
  78. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 72.
  79. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 71.
  80. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 71.
  81. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 71.
  82. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 71.
  83. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 71.
  84. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 71.
  85. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 71.
  86. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nichkhun: 71.
  87. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 71.
  88. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nichkhun: 71.
  89. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Nichkhun: 65, zodiac clash.
  90. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nichkhun: 64, zodiac clash.
  91. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Nichkhun: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Nichkhun (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Nichkhun's Thìn (Rồng) year.

  1. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Nichkhun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Nichkhun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Nichkhun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Nichkhun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nichkhun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Nichkhun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Nichkhun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Nichkhun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Nichkhun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Nichkhun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Nichkhun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Nichkhun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Nichkhun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Nichkhun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nichkhun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nichkhun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Nichkhun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Nichkhun's best and hardest matches across every group

Nichkhun scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaileyALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MoonbyulMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ZicoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Kokoizna · Tia lửa và căng thẳng51
  2. J-UsONF · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HaumKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HanaFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Dogyun82MAJOR · Tia lửa và căng thẳng51
  6. WyattONF · Tia lửa và căng thẳng52
  7. WonpilDAY6 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SohaSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JoohoneyMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Nichkhun

Nichkhun's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Nichkhun năm 2026

Each month scored against Nichkhun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Nichkhun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Nichkhun là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Nichkhun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Nichkhun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Nichkhun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Nichkhun là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Nichkhun từ 2PM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/nichkhun-2pm để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Nichkhun. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư