HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SHINee

Taemin Saju

1993.07.18 · Dậu (Gà) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Taemin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Taemin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Kim
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
2
Taemin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Key
SHINee
🌙
Minho
SHINee
🌙
Onew
SHINee
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Taemin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Taemin × SHINee: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Taemin's gunghap (궁합) score with each member of SHINee, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1OnewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2MinhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3KeyTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Taemin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Taemin.

  1. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 87, zodiac trine.
  2. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 87, zodiac trine.
  3. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Taemin: 87, zodiac trine.
  4. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 86, zodiac trine.
  5. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taemin: 86, zodiac trine.
  6. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taemin: 85, zodiac trine.
  7. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 85, six-harmony.
  8. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 85, zodiac trine.
  9. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 84, six-harmony.
  10. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taemin: 84, six-harmony.
  11. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 84, zodiac trine.
  12. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 83, six-harmony.
  13. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 83, six-harmony.
  14. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Taemin: 83, zodiac trine.
  15. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Taemin: 83, zodiac trine.
  16. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 83, six-harmony.
  17. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taemin: 82, zodiac trine.
  18. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 82, six-harmony.
  19. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 81, zodiac trine.
  20. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 81, six-harmony.
  21. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 81, six-harmony.
  22. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taemin: 81, zodiac trine.
  23. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taemin: 80, six-harmony.
  24. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taemin: 80, six-harmony.
  25. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taemin: 79, six-harmony.
  26. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taemin: 79, six-harmony.
  27. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 77.
  28. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 77.
  29. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taemin: 77.
  30. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taemin: 77.
  31. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taemin: 77.
  32. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 77.
  33. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Taemin: 76.
  34. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Taemin: 76.
  35. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 76.
  36. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taemin: 76.
  37. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 76.
  38. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 76.
  39. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 76.
  40. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Taemin: 76.
  41. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taemin: 76.
  42. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 75.
  43. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 75.
  44. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 75.
  45. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Taemin: 75.
  46. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taemin: 75.
  47. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taemin: 75.
  48. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 75.
  49. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 75.
  50. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taemin: 75.
  51. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Taemin: 75.
  52. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taemin: 74.
  53. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 74.
  54. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Taemin: 74.
  55. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 74.
  56. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taemin: 74.
  57. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taemin: 74.
  58. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 74.
  59. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 73.
  60. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 73.
  61. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Taemin: 73.
  62. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 73.
  63. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Taemin: 73.
  64. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 73.
  65. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 73.
  66. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Taemin: 73.
  67. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taemin: 73.
  68. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 73.
  69. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taemin: 72.
  70. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 72.
  71. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 72.
  72. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taemin: 72.
  73. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Taemin: 72.
  74. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 72.
  75. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Taemin: 72.
  76. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taemin: 72.
  77. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 71.
  78. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taemin: 71.
  79. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taemin: 71.
  80. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taemin: 71.
  81. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taemin: 71.
  82. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taemin: 71.
  83. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taemin: 71.
  84. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Taemin: 71.
  85. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Taemin: 67, zodiac clash.
  86. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taemin: 64, zodiac clash.
  87. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taemin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Taemin (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Taemin's Dậu (Gà) year.

  1. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Taemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Taemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Taemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Taemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Taemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Taemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Taemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Taemin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Taemin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Taemin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Taemin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taemin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taemin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Taemin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taemin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Taemin's best and hardest matches across every group

Taemin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Dohan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KeehoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KeitaEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kim YooYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. OnewSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungkwanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SuyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. The8SEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YounghoonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YuriGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. UONF · Tia lửa và căng thẳng53
  7. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng53
  9. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ChangbinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  11. YeonjungWJSN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. XionONEUS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Taemin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Taemin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (1997) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 15 (2007) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 25 (2017) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 35 (2027) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 45 (2037) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 55 (2047) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 65 (2057) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 75 (2067) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Taemin

Taemin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Taemin năm 2026

Each month scored against Taemin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Taemin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Taemin là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Taemin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Taemin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Taemin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Taemin là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Taemin từ SHINee?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/taemin-shinee để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Taemin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư