HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TWS

Youngjae Saju

2005.05.31 · Dậu (Gà) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Youngjae lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Youngjae — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
0
Youngjae — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Shinyu
TWS
🌙
Dohoon
TWS
🌙
Hanjin
TWS
🌙
Jihoon
TWS
🌙
Kyungmin
TWS
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Youngjae — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Youngjae × TWS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Youngjae's gunghap (궁합) score with each member of TWS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HanjinHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3ShinyuHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4DohoonHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5KyungminTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Youngjae

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Youngjae.

  1. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 87, zodiac trine.
  2. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 86, zodiac trine.
  3. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 85, zodiac trine.
  4. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngjae: 85, zodiac trine.
  5. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 85, six-harmony.
  6. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 85, six-harmony.
  7. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 85, zodiac trine.
  8. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 84, six-harmony.
  9. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngjae: 84, zodiac trine.
  10. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 84, six-harmony.
  11. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 84, six-harmony.
  12. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 83, zodiac trine.
  13. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 82, zodiac trine.
  14. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 82, zodiac trine.
  15. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 82, zodiac trine.
  16. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 82, zodiac trine.
  17. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 82, six-harmony.
  18. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngjae: 81, zodiac trine.
  19. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 79, six-harmony.
  20. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 77.
  21. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 77.
  22. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 77.
  23. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 77.
  24. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngjae: 77.
  25. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 77.
  26. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 77.
  27. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 76.
  28. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 76.
  29. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 76.
  30. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 76.
  31. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 76.
  32. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 76.
  33. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 76.
  34. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Youngjae: 75.
  35. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngjae: 75.
  36. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 75.
  37. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 75.
  38. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 75.
  39. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngjae: 75.
  40. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 75.
  41. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 75.
  42. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  43. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 74.
  44. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  45. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  46. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngjae: 74.
  47. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  48. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  49. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 74.
  50. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 74.
  51. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 73.
  52. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 73.
  53. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 73.
  54. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 72.
  55. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngjae: 72.
  56. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Youngjae: 72.
  57. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 72.
  58. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 72.
  59. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 72.
  60. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  61. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 71.
  62. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  63. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Youngjae: 71.
  64. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  65. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  66. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  67. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngjae: 71.
  68. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  69. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  70. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 71.
  71. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Youngjae: 62, zodiac clash.
  72. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngjae: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Youngjae (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Youngjae's Dậu (Gà) year.

  1. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Youngjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Youngjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Youngjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Youngjae's best and hardest matches across every group

Youngjae scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Chloe YoungBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaehyukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinsoulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JungkookBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MinjuGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeoyulBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. TiffanyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YugyeomGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Dohan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeehoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SunghyukTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeunghunCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  3. KyuhyunSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng53
  5. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng54
  8. SeunghoMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Jun. K2PM · Tia lửa và căng thẳng54
  10. GoeunPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54
  11. G.OMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng54
  12. AllenCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Youngjae's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Youngjae's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2013) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2023) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2033) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2043) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2053) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2063) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 69 (2073) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 79 (2083) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Youngjae

Youngjae's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Youngjae năm 2026

Each month scored against Youngjae's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Youngjae trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Youngjae là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Youngjae là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Youngjae là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Youngjae là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Youngjae là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Youngjae từ TWS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/youngjae-tws để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Youngjae. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư