HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GWSN

Seokyoung Saju

1999.04.16 · Mão (Mèo) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Seokyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seokyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
5
Kim
0
Thủy
0
Seokyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Miya
GWSN
Seoryoung
GWSN
Anne
GWSN
Minju
GWSN
SoSo
GWSN
Lena
GWSN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seokyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seokyoung × GWSN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seokyoung's gunghap (궁합) score with each member of GWSN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SoSoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2AnneHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3MiyaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau73Duyên Đang Lớn
  4. 4SeoryoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5LenaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinjuTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seokyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Seokyoung.

  1. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 87, zodiac trine.
  2. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 85, zodiac trine.
  3. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 85, zodiac trine.
  4. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 85, six-harmony.
  5. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 85, six-harmony.
  6. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 84, zodiac trine.
  7. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 84, zodiac trine.
  8. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 84, zodiac trine.
  9. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 84, zodiac trine.
  10. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 83, zodiac trine.
  11. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 83, zodiac trine.
  12. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 83, zodiac trine.
  13. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 83, zodiac trine.
  14. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 83, six-harmony.
  15. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 82, six-harmony.
  16. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 82, zodiac trine.
  17. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 82, zodiac trine.
  18. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 81, zodiac trine.
  19. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 81, zodiac trine.
  20. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 81, six-harmony.
  21. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 79, six-harmony.
  22. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  23. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  24. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  25. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seokyoung: 77.
  26. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  27. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  28. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  29. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  30. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  31. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  32. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 77.
  33. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  34. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  35. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  36. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 77.
  37. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  38. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  39. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 76.
  40. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  41. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  42. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 76.
  43. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  44. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 76.
  45. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  46. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  47. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 76.
  48. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  49. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 75.
  50. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 75.
  51. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  52. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  53. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 75.
  54. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 75.
  55. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  56. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  57. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  58. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  59. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 75.
  60. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 74.
  61. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 74.
  62. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 74.
  63. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 74.
  64. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 74.
  65. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 74.
  66. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 74.
  67. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 73.
  68. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 73.
  69. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 73.
  70. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  71. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  72. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  73. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  74. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  75. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  76. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  77. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  78. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 72.
  79. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 72.
  80. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 72.
  81. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 71.
  82. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 71.
  83. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 71.
  84. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 71.
  85. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 71.
  86. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 71.
  87. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 71.
  88. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 71.
  89. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seokyoung: 71.
  90. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 71.
  91. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 71.
  92. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 67, zodiac clash.
  93. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 66, zodiac clash.
  94. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 66, zodiac clash.
  95. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 65, zodiac clash.
  96. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seokyoung: 65, zodiac clash.
  97. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 64, zodiac clash.
  98. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 63, zodiac clash.
  99. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seokyoung: 63, zodiac clash.
  100. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seokyoung: 62, zodiac clash.
  101. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seokyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seokyoung (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Seokyoung's Mão (Mèo) year.

  1. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Seokyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Seokyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seokyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seokyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seokyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seokyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seokyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Seokyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Seokyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seokyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Seokyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seokyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seokyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Seokyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Seokyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seokyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seokyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seokyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Seokyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seokyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seokyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seokyoung's best and hardest matches across every group

Seokyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KeySHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NientripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SakuyaNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YukiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Seeunxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. PharitaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Jay BGOT7 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. CoconaXG · Tia lửa và căng thẳng53
  11. MinahGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HyejeongAOA · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Seokyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seokyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2005) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2015) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 27 (2025) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2035) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2045) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2055) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2065) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2075) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seokyoung

Seokyoung's chart leans strongest on Thổ (5 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ5
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Seokyoung năm 2026

Each month scored against Seokyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seokyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seokyoung là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seokyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seokyoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seokyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seokyoung là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seokyoung từ GWSN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seokyoung-gwsn để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seokyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư