혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
KARA

Youngji Saju

1994.08.30 · 戌 Tuất (Chó) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Youngji lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Youngji — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
戌
Thổ
Tháng
壬
Thủy
申
Kim
Ngày
戊
Thổ
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
2
Youngji — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Gyuri
KARA
⭐
Jiyoung
KARA
⭐
Nicole
KARA
⭐
Seungyeon
KARA
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Youngji's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Youngji's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛未From age 9 (2002) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚午From age 19 (2012) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 己巳From age 29 (2022) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 戊辰From age 39 (2032) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 丁卯From age 49 (2042) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丙寅From age 59 (2052) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 乙丑From age 69 (2062) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 甲子From age 79 (2072) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Youngji — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Youngji × KARA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Youngji's gunghap (궁합) score with each member of KARA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1NicoleMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeungyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau79Duyên Đang Lớn
  3. 3GyuriMối lương duyên nuôi dưỡng nhau74Duyên Đang Lớn
  4. 4JiyoungTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Youngji

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Youngji.

  1. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 87, zodiac trine.
  2. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 87, zodiac trine.
  3. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 87, zodiac trine.
  4. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 86, zodiac trine.
  5. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Youngji: 86, zodiac trine.
  6. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 86, zodiac trine.
  7. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 85, six-harmony.
  8. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 84, zodiac trine.
  9. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 84, zodiac trine.
  10. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 84, six-harmony.
  11. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 84, zodiac trine.
  12. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 84, zodiac trine.
  13. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 83, zodiac trine.
  14. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 83, zodiac trine.
  15. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 82, zodiac trine.
  16. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 82, zodiac trine.
  17. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 82, zodiac trine.
  18. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 82, zodiac trine.
  19. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 82, zodiac trine.
  20. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 82, zodiac trine.
  21. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 82, zodiac trine.
  22. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 81, zodiac trine.
  23. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngji: 81, zodiac trine.
  24. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Youngji: 81, six-harmony.
  25. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 80, six-harmony.
  26. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 80, six-harmony.
  27. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 79, six-harmony.
  28. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 79, six-harmony.
  29. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 79, six-harmony.
  30. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 79, six-harmony.
  31. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngji: 79, six-harmony.
  32. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngji: 77.
  33. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngji: 77.
  34. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 77.
  35. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngji: 77.
  36. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  37. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Youngji: 77.
  38. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  39. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  40. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  41. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  42. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 77.
  43. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngji: 77.
  44. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  45. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  46. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 76.
  47. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 76.
  48. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Youngji: 76.
  49. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  50. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  51. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  52. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 76.
  53. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  54. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  55. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngji: 75.
  56. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Youngji: 75.
  57. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  58. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  59. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  60. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  61. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngji: 75.
  62. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 75.
  63. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 74.
  64. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngji: 74.
  65. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 74.
  66. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngji: 74.
  67. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 74.
  68. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngji: 74.
  69. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 74.
  70. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 74.
  71. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Youngji: 74.
  72. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 73.
  73. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 73.
  74. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngji: 73.
  75. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 73.
  76. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 73.
  77. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 73.
  78. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 73.
  79. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngji: 73.
  80. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngji: 73.
  81. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 73.
  82. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngji: 73.
  83. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngji: 73.
  84. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 72.
  85. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngji: 72.
  86. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 72.
  87. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngji: 72.
  88. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Youngji: 72.
  89. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 72.
  90. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngji: 72.
  91. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Youngji: 72.
  92. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Youngji: 72.
  93. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Youngji: 71.
  94. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngji: 71.
  95. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Youngji: 71.
  96. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngji: 71.
  97. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngji: 71.
  98. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngji: 71.
  99. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngji: 67, zodiac clash.
  100. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngji: 67, zodiac clash.
  101. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngji: 67, zodiac clash.
  102. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngji: 64, zodiac clash.
  103. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngji: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Youngji (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Youngji's Tuất (Chó) year.

  1. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Youngji: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Youngji: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngji: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Youngji: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngji: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngji: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngji: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Youngji: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngji: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Youngji: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngji: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngji: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Youngji: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngji: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Youngji: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Youngji: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngji: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngji: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngji: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngji: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngji: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngji: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Youngji's best and hardest matches across every group

Youngji scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaerinCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DongwooINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. EunkwangBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jiwonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JungwooNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TaeraeTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YunhoTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Lee HongkiFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyolynSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JunseongGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MinyoungBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YongheeCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Winteraespa · Tia lửa và căng thẳng51
  3. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Chaeyoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MingyuDKZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JunhyungGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JonghoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HyukTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Youngji

Youngji's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Youngji năm 2026

Each month scored against Youngji's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Youngji trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Youngji là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Youngji là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Youngji là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Youngji là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Youngji là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Youngji từ KARA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/youngji-kara để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Youngji. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư