HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BADVILLAIN

Kelly Saju

2006.06.16 · Tuất (Chó) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Kelly lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kelly — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Mộc
Hỏa
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Kelly — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Emma
BADVILLAIN
Chloe Young
BADVILLAIN
Hu'E
BADVILLAIN
Ina
BADVILLAIN
Yunseo
BADVILLAIN
Vin
BADVILLAIN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kelly — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kelly × BADVILLAIN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kelly's gunghap (궁합) score with each member of BADVILLAIN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1InaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2EmmaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau76Duyên Đang Lớn
  3. 3Hu'EHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4Chloe YoungHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5VinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YunseoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kelly

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Kelly.

  1. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kelly: 87, zodiac trine.
  2. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kelly: 87, zodiac trine.
  3. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 86, zodiac trine.
  4. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kelly: 85, six-harmony.
  5. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 85, six-harmony.
  6. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kelly: 85, six-harmony.
  7. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 85, zodiac trine.
  8. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 84, zodiac trine.
  9. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 84, zodiac trine.
  10. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kelly: 84, six-harmony.
  11. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kelly: 83, zodiac trine.
  12. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kelly: 83, six-harmony.
  13. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kelly: 82, zodiac trine.
  14. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 82, zodiac trine.
  15. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kelly: 81, zodiac trine.
  16. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 77.
  17. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 77.
  18. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kelly: 77.
  19. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kelly: 77.
  20. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kelly: 77.
  21. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 77.
  22. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 77.
  23. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kelly: 77.
  24. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kelly: 77.
  25. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kelly: 76.
  26. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kelly: 76.
  27. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  28. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  29. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  30. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  31. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  32. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kelly: 76.
  33. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kelly: 76.
  34. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kelly: 76.
  35. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  36. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 76.
  37. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 75.
  38. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 75.
  39. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 75.
  40. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 75.
  41. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kelly: 75.
  42. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kelly: 75.
  43. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kelly: 75.
  44. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 74.
  45. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kelly: 74.
  46. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 74.
  47. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 74.
  48. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kelly: 74.
  49. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kelly: 74.
  50. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  51. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kelly: 73.
  52. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  53. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  54. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  55. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kelly: 73.
  56. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kelly: 73.
  57. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  58. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  59. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 73.
  60. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 72.
  61. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kelly: 72.
  62. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kelly: 72.
  63. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 72.
  64. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 72.
  65. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kelly: 71.
  66. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kelly: 71.
  67. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 71.
  68. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 71.
  69. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 71.
  70. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kelly: 67, zodiac clash.
  71. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kelly: 67, zodiac clash.
  72. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kelly: 67, zodiac clash.
  73. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kelly: 66, zodiac clash.
  74. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 66, zodiac clash.
  75. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kelly: 66, zodiac clash.
  76. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kelly: 65, zodiac clash.
  77. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kelly: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kelly (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Kelly's Tuất (Chó) year.

  1. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Kelly: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Kelly: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Kelly: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Kelly: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kelly: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kelly: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Kelly: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kelly: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Kelly: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Kelly: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Kelly: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Kelly: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kelly: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kelly's best and hardest matches across every group

Kelly scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BambyPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JayENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MondayWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Ningningaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SangahLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Sungyunn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. UmjiVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JenoNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  4. EunjungT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChaewonLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  6. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LiaITZY · Tia lửa và căng thẳng52
  8. E.JIICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Chaeyoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  10. AishaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  11. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Kelly's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kelly's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2009) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2019) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 24 (2029) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 34 (2039) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 44 (2049) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 54 (2059) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 64 (2069) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 74 (2079) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kelly

Kelly's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kelly năm 2026

Each month scored against Kelly's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kelly trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kelly là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kelly là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kelly là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kelly là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kelly là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kelly từ BADVILLAIN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kelly-badvillain để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kelly. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư