혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
SF9

Dawon Saju

1995.07.24 · 亥 Hợi (Lợn) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Dawon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dawon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
癸
Thủy
未
Thổ
Ngày
丙
Hỏa
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
Dawon — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Chani
SF9
🌙
Hwiyoung
SF9
🌙
Inseong
SF9
🌙
Jaeyoon
SF9
🌙
Yoo Taeyang
SF9
🌙
Youngbin
SF9
Xem thêm 24 idol
🌙
Zuho
SF9
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Dawon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dawon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬午From age 7 (2001) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 辛巳From age 17 (2011) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 庚辰From age 27 (2021) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 己卯From age 37 (2031) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 戊寅From age 47 (2041) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丁丑From age 57 (2051) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 丙子From age 67 (2061) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 乙亥From age 77 (2071) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Dawon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Dawon × SF9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dawon's gunghap (궁합) score with each member of SF9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChaniMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2YoungbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3InseongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HwiyoungTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  5. 5JaeyoonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  6. 6ZuhoTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7Yoo TaeyangTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dawon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Dawon.

  1. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dawon: 87, zodiac trine.
  2. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dawon: 86, zodiac trine.
  3. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dawon: 85, zodiac trine.
  4. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 85, zodiac trine.
  5. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 84, six-harmony.
  6. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dawon: 84, zodiac trine.
  7. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dawon: 84, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dawon: 83, six-harmony.
  9. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dawon: 82, zodiac trine.
  10. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 82, zodiac trine.
  11. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dawon: 82, six-harmony.
  12. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dawon: 82, zodiac trine.
  13. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dawon: 82, zodiac trine.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dawon: 82, zodiac trine.
  15. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dawon: 82, zodiac trine.
  16. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dawon: 81, six-harmony.
  17. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dawon: 81, zodiac trine.
  18. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dawon: 80, six-harmony.
  19. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 77.
  20. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 77.
  21. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dawon: 77.
  22. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 77.
  23. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 77.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dawon: 77.
  25. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 77.
  26. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dawon: 77.
  27. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dawon: 77.
  28. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dawon: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 76.
  34. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dawon: 76.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  36. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dawon: 75.
  37. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  40. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dawon: 75.
  42. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  43. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 75.
  44. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 74.
  45. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 74.
  46. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dawon: 73.
  47. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 73.
  48. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 73.
  49. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Dawon: 72.
  50. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 72.
  51. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dawon: 72.
  52. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 72.
  53. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dawon: 72.
  54. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dawon: 72.
  55. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dawon: 72.
  56. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 72.
  57. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 72.
  58. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dawon: 72.
  59. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dawon: 72.
  60. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dawon: 71.
  61. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  62. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  63. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  64. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dawon: 71.
  65. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  66. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  67. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  68. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dawon: 71.
  69. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dawon: 71.
  70. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  71. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dawon: 71.
  72. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dawon: 71.
  73. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  74. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 71.
  75. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 64, zodiac clash.
  76. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 64, zodiac clash.
  77. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 64, zodiac clash.
  78. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dawon: 63, zodiac clash.
  79. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dawon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dawon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Dawon's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Dawon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Dawon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Dawon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Dawon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Dawon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Dawon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dawon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dawon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dawon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Dawon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Dawon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Dawon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Dawon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dawon's best and hardest matches across every group

Dawon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  11. AnnieALLDAY PROJECT · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Dawon

Dawon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Dawon năm 2026

Each month scored against Dawon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dawon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dawon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dawon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dawon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dawon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dawon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dawon từ SF9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dawon-sf9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dawon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư