HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NCT WISH

Sakuya Saju

2007.11.18 · Hợi (Lợn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Sakuya lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sakuya — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
2
Sakuya — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Sion
NCT WISH
🌙
Riku
NCT WISH
🌙
Yushi
NCT WISH
🌙
Jaehee
NCT WISH
🌙
Ryo
NCT WISH
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sakuya — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sakuya × NCT WISH: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sakuya's gunghap (궁합) score with each member of NCT WISH, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SionMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YushiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JaeheeHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4RikuTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  5. 5RyoTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sakuya

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Sakuya.

  1. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  2. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  3. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  4. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  5. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  6. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 86, zodiac trine.
  7. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 85, six-harmony.
  8. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 85, zodiac trine.
  9. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 84, six-harmony.
  10. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 84, zodiac trine.
  11. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 83, zodiac trine.
  12. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sakuya: 82, zodiac trine.
  13. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 82, zodiac trine.
  14. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 81, six-harmony.
  15. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 81, zodiac trine.
  16. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 81, zodiac trine.
  17. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 80, six-harmony.
  18. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 79, six-harmony.
  19. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 77.
  20. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 77.
  21. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 77.
  22. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 76.
  23. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sakuya: 76.
  24. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 76.
  25. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 76.
  26. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 76.
  27. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sakuya: 76.
  28. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 76.
  29. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 76.
  30. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 76.
  31. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 76.
  32. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 75.
  33. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 75.
  34. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  35. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  36. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  37. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 75.
  38. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  39. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  40. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  41. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 75.
  42. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 75.
  43. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  44. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 75.
  45. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 75.
  46. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  47. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 75.
  48. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 74.
  49. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 74.
  50. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 74.
  51. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 74.
  52. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 74.
  53. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sakuya: 74.
  54. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 74.
  55. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 74.
  56. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 74.
  57. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 73.
  58. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sakuya: 73.
  59. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 73.
  60. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 73.
  61. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 73.
  62. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 73.
  63. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sakuya: 73.
  64. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  65. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sakuya: 72.
  66. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  67. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  68. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  69. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  70. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sakuya: 72.
  71. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 72.
  72. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 71.
  73. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sakuya: 67, zodiac clash.
  74. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 67, zodiac clash.
  75. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 61, zodiac clash.
  76. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 61, zodiac clash.
  77. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sakuya: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sakuya (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Sakuya's Hợi (Lợn) year.

  1. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sakuya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sakuya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sakuya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Sakuya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sakuya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Sakuya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Sakuya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sakuya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Sakuya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Sakuya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Sakuya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sakuya: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sakuya: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Sakuya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sakuya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Sakuya: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sakuya's best and hardest matches across every group

Sakuya scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DohyeonLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinjaeMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeokyoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SoheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. IANLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JaechanDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Wooyoung2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Junho2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. I.NStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Kim YooYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  6. KeehoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng53
  7. HyominT-ARA · Tia lửa và căng thẳng53
  8. EunchanTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Dohan.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  10. TiffanyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng54
  11. RyujinITZY · Tia lửa và căng thẳng54
  12. NanaWOOAH · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Sakuya's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sakuya's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2011) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 15 (2021) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 25 (2031) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 35 (2041) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 45 (2051) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 55 (2061) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 65 (2071) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 75 (2081) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sakuya

Sakuya's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Sakuya năm 2026

Each month scored against Sakuya's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sakuya trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sakuya là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sakuya là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sakuya là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sakuya là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sakuya là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sakuya từ NCT WISH?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sakuya-nct-wish để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sakuya. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư