HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
XG

Maya Saju

2005.08.10 · Dậu (Gà) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Maya lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Maya — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
0
Maya — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Jurin
XG
Chisa
XG
Hinata
XG
Harvey
XG
Juria
XG
Cocona
XG
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Maya — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Maya × XG: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Maya's gunghap (궁합) score with each member of XG, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChisaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2JurinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3CoconaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HinataTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JuriaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HarveyTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Maya

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Maya.

  1. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 87, zodiac trine.
  2. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 87, zodiac trine.
  3. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 85, six-harmony.
  4. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 85, zodiac trine.
  5. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 85, zodiac trine.
  6. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 84, zodiac trine.
  7. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 84, zodiac trine.
  8. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 84, zodiac trine.
  9. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Maya: 83, zodiac trine.
  10. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Maya: 83, six-harmony.
  11. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 83, zodiac trine.
  12. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 82, zodiac trine.
  13. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 81, zodiac trine.
  14. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 81, zodiac trine.
  15. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Maya: 80, six-harmony.
  16. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Maya: 80, six-harmony.
  17. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 80, six-harmony.
  18. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 79, six-harmony.
  19. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Maya: 79, six-harmony.
  20. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Maya: 79, six-harmony.
  21. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  22. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  23. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Maya: 77.
  24. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  25. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Maya: 77.
  26. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Maya: 77.
  27. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  28. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Maya: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  34. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 76.
  35. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Maya: 76.
  36. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  37. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Maya: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  39. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  40. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Maya: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Maya: 75.
  42. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  43. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Maya: 75.
  44. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  45. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Maya: 74.
  46. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Maya: 74.
  47. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 74.
  48. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Maya: 74.
  49. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Maya: 73.
  50. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Maya: 73.
  51. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 73.
  52. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 73.
  53. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  54. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Maya: 72.
  55. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  56. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Maya: 72.
  57. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Maya: 72.
  58. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  59. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  60. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  61. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Maya: 72.
  62. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  63. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  64. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  65. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  66. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  67. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  68. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  69. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  70. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Maya: 71.
  71. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  72. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  73. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Maya: 67, zodiac clash.
  74. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Maya: 62, zodiac clash.
  75. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Maya: 62, zodiac clash.
  76. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Maya: 62, zodiac clash.
  77. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Maya: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Maya (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Maya's Dậu (Gà) year.

  1. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Maya's best and hardest matches across every group

Maya scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DamiDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MingyuSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. RemiCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RiinaH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YejunPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. KeitaEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MinaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. OnewSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SuyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunghyukTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Shuhua(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. EunbinCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Castle JMCND · Tia lửa và căng thẳng51
  7. WooyoungATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  8. MingiATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Kim LipARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyeongseopTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SomyiDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Maya's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Maya's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2015) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 21 (2025) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 31 (2035) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 41 (2045) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 51 (2055) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 61 (2065) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 71 (2075) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 81 (2085) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Maya

Maya's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Maya năm 2026

Each month scored against Maya's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Maya trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Maya là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Maya là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Maya là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Maya là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Maya là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Maya từ XG?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/maya-xg để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Maya. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư