혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
TEMPEST

Hyeongseop Saju

1999.08.09 · 卯 Mão (Mèo) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Hyeongseop lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyeongseop — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
己
Thổ
卯
Mộc
Tháng
壬
Thủy
申
Kim
Ngày
癸
Thủy
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Hyeongseop — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Eunchan
TEMPEST
🌙
Hanbin
TEMPEST
🌙
Hwarang
TEMPEST
🌙
Hyuk
TEMPEST
🌙
Lew
TEMPEST
🌙
Taerae
TEMPEST
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyeongseop's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyeongseop's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛未From age 1 (1999) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚午From age 11 (2009) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 己巳From age 21 (2019) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 戊辰From age 31 (2029) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丁卯From age 41 (2039) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙寅From age 51 (2049) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙丑From age 61 (2059) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲子From age 71 (2069) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyeongseop — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyeongseop × TEMPEST: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyeongseop's gunghap (궁합) score with each member of TEMPEST, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1EunchanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HwarangTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4LewTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5TaeraeTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HanbinTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyeongseop

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Hyeongseop.

  1. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 87, zodiac trine.
  2. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 86, zodiac trine.
  3. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 86, zodiac trine.
  4. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 86, zodiac trine.
  5. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 86, zodiac trine.
  6. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 85, zodiac trine.
  7. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 85, six-harmony.
  8. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 84, zodiac trine.
  9. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 84, six-harmony.
  10. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 84, zodiac trine.
  11. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 83, zodiac trine.
  12. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 83, zodiac trine.
  13. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 83, zodiac trine.
  14. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 82, zodiac trine.
  15. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 82, six-harmony.
  16. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 82, zodiac trine.
  17. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 82, six-harmony.
  18. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 82, six-harmony.
  19. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 82, six-harmony.
  20. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 81, zodiac trine.
  21. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 80, six-harmony.
  22. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 79, six-harmony.
  23. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 79, six-harmony.
  24. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 79, six-harmony.
  25. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 77.
  26. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 77.
  27. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 77.
  28. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 77.
  29. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 77.
  30. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 77.
  31. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 77.
  32. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 77.
  33. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 77.
  34. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 77.
  35. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 77.
  36. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 77.
  37. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 76.
  38. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 76.
  39. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 76.
  40. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 75.
  41. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 75.
  42. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 75.
  43. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 75.
  44. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 75.
  45. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 75.
  46. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 75.
  47. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 75.
  48. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 75.
  49. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 74.
  50. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 74.
  51. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 74.
  52. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 74.
  53. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 74.
  54. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 74.
  55. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 74.
  56. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 73.
  57. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 73.
  58. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  59. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  60. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  61. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  62. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 73.
  63. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  64. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 73.
  65. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  66. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 72.
  67. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  68. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 72.
  69. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  70. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 72.
  71. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  72. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  73. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 72.
  74. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 72.
  75. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 72.
  76. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 72.
  77. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 72.
  78. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 72.
  79. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 72.
  80. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 72.
  81. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 72.
  82. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 72.
  83. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 71.
  84. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 71.
  85. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 71.
  86. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 71.
  87. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 71.
  88. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 71.
  89. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 71.
  90. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongseop: 71.
  91. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 71.
  92. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 71.
  93. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyeongseop: 71.
  94. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeongseop: 64, zodiac clash.
  95. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 63, zodiac clash.
  96. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeongseop: 62, zodiac clash.
  97. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeongseop: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyeongseop (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Hyeongseop's Mão (Mèo) year.

  1. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongseop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongseop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongseop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongseop: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongseop: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongseop: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongseop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongseop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongseop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongseop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongseop: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongseop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongseop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongseop: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongseop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongseop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongseop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongseop: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyeongseop's best and hardest matches across every group

Hyeongseop scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  5. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng54
  10. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyeongseop

Hyeongseop's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyeongseop năm 2026

Each month scored against Hyeongseop's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyeongseop trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyeongseop là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyeongseop là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyeongseop là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyeongseop là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyeongseop là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyeongseop từ TEMPEST?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyeongseop-tempest để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyeongseop. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư