HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NiziU

Rio Saju

2002.02.04 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Rio lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Rio — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
0
Thủy
3
Rio — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Mako
NiziU
Maya
NiziU
Riku
NiziU
Ayaka
NiziU
Mayuka
NiziU
Rima
NiziU
Xem thêm 24 idol
Miihi
NiziU
Nina
NiziU
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Rio — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Rio × NiziU: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Rio's gunghap (궁합) score with each member of NiziU, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AyakaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2MayukaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3RimaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4NinaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5MiihiHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  6. 6RikuTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MakoTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8MayaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Rio

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Rio.

  1. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rio: 87, zodiac trine.
  2. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Rio: 86, zodiac trine.
  3. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Rio: 85, zodiac trine.
  4. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rio: 84, zodiac trine.
  5. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rio: 84, six-harmony.
  6. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Rio: 84, zodiac trine.
  7. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rio: 84, six-harmony.
  8. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rio: 84, zodiac trine.
  9. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Rio: 84, zodiac trine.
  10. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Rio: 84, zodiac trine.
  11. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rio: 84, six-harmony.
  12. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Rio: 83, six-harmony.
  13. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Rio: 83, zodiac trine.
  14. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rio: 82, zodiac trine.
  15. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rio: 82, six-harmony.
  16. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Rio: 81, zodiac trine.
  17. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Rio: 81, zodiac trine.
  18. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rio: 81, zodiac trine.
  19. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Rio: 81, zodiac trine.
  20. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rio: 81, six-harmony.
  21. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Rio: 80, six-harmony.
  22. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 77.
  23. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rio: 77.
  24. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 77.
  25. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 77.
  26. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Rio: 77.
  27. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 77.
  28. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Rio: 77.
  29. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rio: 77.
  30. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Rio: 77.
  31. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Rio: 77.
  32. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rio: 77.
  33. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 77.
  34. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Rio: 76.
  35. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rio: 76.
  36. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rio: 76.
  37. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Rio: 76.
  38. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rio: 75.
  39. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rio: 75.
  40. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 75.
  41. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Rio: 75.
  42. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Rio: 75.
  43. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rio: 75.
  44. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rio: 75.
  45. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Rio: 75.
  46. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 74.
  47. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Rio: 74.
  48. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Rio: 74.
  49. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 74.
  50. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 74.
  51. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rio: 74.
  52. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rio: 74.
  53. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Rio: 73.
  54. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Rio: 73.
  55. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Rio: 73.
  56. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rio: 73.
  57. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Rio: 73.
  58. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rio: 73.
  59. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 73.
  60. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rio: 73.
  61. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  62. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  63. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Rio: 72.
  64. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  65. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  66. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  67. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  68. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  69. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rio: 72.
  70. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Rio: 72.
  71. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rio: 72.
  72. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  73. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  74. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 72.
  75. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  76. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  77. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rio: 72.
  78. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Rio: 71.
  79. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Rio: 71.
  80. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Rio: 71.
  81. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rio: 71.
  82. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rio: 71.
  83. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rio: 71.
  84. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rio: 71.
  85. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rio: 71.
  86. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rio: 71.
  87. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Rio: 71.
  88. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Rio: 71.
  89. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rio: 64, zodiac clash.
  90. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Rio: 63, zodiac clash.
  91. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rio: 63, zodiac clash.
  92. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Rio: 62, zodiac clash.
  93. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Rio: 62, zodiac clash.
  94. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rio: 62, zodiac clash.
  95. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rio: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Rio (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Rio's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Rio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Rio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Rio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Rio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Rio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Rio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Rio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rio: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Rio's best and hardest matches across every group

Rio scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JuwonAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. KyujinNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Lee KnowStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RMBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SeolhyunAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SiwonSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. So GeonNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  7. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng55
  8. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56
  9. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng56
  10. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng57
  11. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng57
  12. ZuhoSF9 · Hai kẻ giống nhau như một61

🌊 Rio's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Rio's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (2002) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 11 (2012) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 21 (2022) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 31 (2032) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 41 (2042) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 51 (2052) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 61 (2062) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 71 (2072) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Rio

Rio's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ0
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Rio năm 2026

Each month scored against Rio's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Rio trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Rio là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Rio là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Rio là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Rio là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Rio là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Rio từ NiziU?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/rio-niziu để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Rio. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư