HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
LIGHTSUM

Nayoung Saju

2002.11.30 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Nayoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Nayoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
1
Thủy
3
Nayoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Sangah
LIGHTSUM
Chowon
LIGHTSUM
Hina
LIGHTSUM
Juhyeon
LIGHTSUM
Yujeong
LIGHTSUM
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Nayoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Nayoung × LIGHTSUM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Nayoung's gunghap (궁합) score with each member of LIGHTSUM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HinaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SangahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YujeongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ChowonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JuhyeonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Nayoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Nayoung.

  1. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 87, zodiac trine.
  2. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 87, zodiac trine.
  3. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 86, zodiac trine.
  4. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 86, zodiac trine.
  5. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Nayoung: 85, zodiac trine.
  6. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 85, six-harmony.
  7. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 85, six-harmony.
  8. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 84, zodiac trine.
  9. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 84, six-harmony.
  10. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 83, zodiac trine.
  11. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 83, six-harmony.
  12. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 83, six-harmony.
  13. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nayoung: 82, six-harmony.
  14. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 82, zodiac trine.
  15. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 81, zodiac trine.
  16. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 81, six-harmony.
  17. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 81, six-harmony.
  18. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 81, zodiac trine.
  19. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 77.
  20. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 77.
  21. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 77.
  22. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 77.
  23. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Nayoung: 77.
  24. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 76.
  25. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 76.
  26. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 76.
  27. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 76.
  28. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 76.
  29. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 76.
  30. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 75.
  31. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 75.
  32. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 75.
  33. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 75.
  34. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 75.
  35. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 75.
  36. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nayoung: 75.
  37. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 75.
  38. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 75.
  39. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 75.
  40. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 75.
  41. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nayoung: 75.
  42. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 75.
  43. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nayoung: 74.
  44. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 74.
  45. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 74.
  46. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 74.
  47. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 74.
  48. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nayoung: 74.
  49. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nayoung: 74.
  50. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 73.
  51. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 73.
  52. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 73.
  53. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Nayoung: 73.
  54. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 73.
  55. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nayoung: 73.
  56. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 72.
  57. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayoung: 72.
  58. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 72.
  59. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 72.
  60. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 72.
  61. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 72.
  62. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 71.
  63. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  64. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  65. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 71.
  66. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  67. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 71.
  68. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nayoung: 71.
  69. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  70. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  71. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  72. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 71.
  73. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 67, zodiac clash.
  74. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nayoung: 67, zodiac clash.
  75. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 66, zodiac clash.
  76. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Nayoung: 61, zodiac clash.
  77. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Nayoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Nayoung (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Nayoung's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Nayoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Nayoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Nayoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Nayoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Nayoung's best and hardest matches across every group

Nayoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YookyungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  3. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  4. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  5. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  6. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  7. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56
  8. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng57
  9. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng57
  10. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng57
  11. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng57
  12. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng61

🌊 Nayoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Nayoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2010) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2020) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2030) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2040) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2050) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2060) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 69 (2070) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2080) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Nayoung

Nayoung's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Nayoung năm 2026

Each month scored against Nayoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Nayoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Nayoung là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Nayoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Nayoung là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Nayoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Nayoung là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Nayoung từ LIGHTSUM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/nayoung-lightsum để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Nayoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư