혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
Billlie

Tsuki Saju

2002.09.21 · 午 Ngọ (Ngựa) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Tsuki lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Tsuki — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
壬
Thủy
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
2
Tsuki — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Haram
Billlie
⭐
Haruna
Billlie
⭐
Moon Sua
Billlie
⭐
Sheon
Billlie
⭐
Siyoon
Billlie
⭐
Suhyeon
Billlie
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Tsuki's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Tsuki's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 6 (2007) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丁未From age 16 (2017) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丙午From age 26 (2027) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 乙巳From age 36 (2037) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲辰From age 46 (2047) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸卯From age 56 (2057) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 壬寅From age 66 (2067) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 辛丑From age 76 (2077) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Tsuki — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Tsuki × Billlie: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Tsuki's gunghap (궁합) score with each member of Billlie, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Moon SuaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SheonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SiyoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SuhyeonHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  5. 5HaramTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HarunaTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Tsuki

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Tsuki.

  1. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 87, zodiac trine.
  2. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 87, zodiac trine.
  3. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 87, zodiac trine.
  4. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 86, zodiac trine.
  5. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 86, zodiac trine.
  6. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Tsuki: 85, zodiac trine.
  7. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 85, six-harmony.
  8. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 85, six-harmony.
  9. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Tsuki: 85, six-harmony.
  10. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 84, zodiac trine.
  11. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 84, six-harmony.
  12. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 83, zodiac trine.
  13. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 83, six-harmony.
  14. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 83, six-harmony.
  15. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Tsuki: 82, six-harmony.
  16. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 82, zodiac trine.
  17. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 81, zodiac trine.
  18. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 81, six-harmony.
  19. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 81, six-harmony.
  20. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 81, zodiac trine.
  21. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 77.
  22. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 77.
  23. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 77.
  24. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 77.
  25. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Tsuki: 77.
  26. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 76.
  27. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 76.
  28. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 76.
  29. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 76.
  30. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 76.
  31. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 76.
  32. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 75.
  33. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 75.
  34. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 75.
  35. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 75.
  36. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 75.
  37. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 75.
  38. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Tsuki: 75.
  39. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 75.
  40. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 75.
  41. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 75.
  42. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 75.
  43. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Tsuki: 75.
  44. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 75.
  45. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Tsuki: 74.
  46. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 74.
  47. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 74.
  48. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 74.
  49. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 74.
  50. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Tsuki: 74.
  51. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Tsuki: 74.
  52. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 73.
  53. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 73.
  54. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 73.
  55. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Tsuki: 73.
  56. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 73.
  57. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Tsuki: 73.
  58. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 72.
  59. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Tsuki: 72.
  60. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 72.
  61. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 72.
  62. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 72.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 72.
  64. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 71.
  65. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  66. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 71.
  68. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  69. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 71.
  70. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 71.
  71. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Tsuki: 71.
  72. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  73. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  74. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 71.
  75. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 67, zodiac clash.
  76. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Tsuki: 67, zodiac clash.
  77. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 66, zodiac clash.
  78. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Tsuki: 61, zodiac clash.
  79. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Tsuki: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Tsuki (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Tsuki's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Tsuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Tsuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Tsuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Tsuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Tsuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Tsuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Tsuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Tsuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Tsuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Tsuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Tsuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Tsuki's best and hardest matches across every group

Tsuki scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YookyungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng52
  2. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  4. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  5. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  6. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  7. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  8. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56
  9. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng57
  10. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng57
  11. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng57
  12. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Tsuki

Tsuki's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Tsuki năm 2026

Each month scored against Tsuki's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Tsuki trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Tsuki là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Tsuki là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Tsuki là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Tsuki là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Tsuki là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Tsuki từ Billlie?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/tsuki-billlie để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Tsuki. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư