혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
iKON

Ju-ne Saju

1997.03.31 · 丑 Sửu (Trâu) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Ju-ne lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ju-ne — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
癸
Thủy
卯
Mộc
Ngày
壬
Thủy
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Ju-ne — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Bobby
iKON
🌙
Chan
iKON
🌙
DK
iKON
🌙
Jay
iKON
🌙
Song
iKON
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Ju-ne's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ju-ne's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬寅From age 9 (2005) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 辛丑From age 19 (2015) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 庚子From age 29 (2025) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 己亥From age 39 (2035) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 戊戌From age 49 (2045) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丁酉From age 59 (2055) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙申From age 69 (2065) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 乙未From age 79 (2075) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Ju-ne — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Ju-ne × iKON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ju-ne's gunghap (궁합) score with each member of iKON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JayMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ChanHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5BobbyTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ju-ne

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Ju-ne.

  1. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 87, zodiac trine.
  2. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 86, zodiac trine.
  3. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 86, zodiac trine.
  4. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 85, zodiac trine.
  5. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 85, zodiac trine.
  6. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 84, zodiac trine.
  7. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 84, zodiac trine.
  8. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 82, six-harmony.
  9. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 82, six-harmony.
  10. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 82, zodiac trine.
  11. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 81, six-harmony.
  12. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 81, zodiac trine.
  13. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 81, zodiac trine.
  14. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 81, zodiac trine.
  15. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 81, zodiac trine.
  16. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 81, six-harmony.
  17. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 80, six-harmony.
  18. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 77.
  19. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 77.
  20. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 77.
  21. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 77.
  22. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 77.
  23. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 77.
  24. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 76.
  25. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 76.
  26. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 76.
  27. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 76.
  28. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 76.
  29. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 75.
  30. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 75.
  31. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 75.
  32. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 75.
  33. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 75.
  34. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 74.
  35. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 74.
  36. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  37. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 74.
  38. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  39. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 74.
  40. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 74.
  41. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  42. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  43. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  44. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  45. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 74.
  46. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 73.
  47. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 73.
  48. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 73.
  49. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 73.
  50. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 73.
  51. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 73.
  52. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 73.
  53. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 73.
  54. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ju-ne: 72.
  55. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 72.
  56. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 72.
  57. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 72.
  58. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 72.
  59. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 72.
  60. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 72.
  61. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 71.
  62. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 71.
  63. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 71.
  64. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ju-ne: 71.
  65. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 71.
  66. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 71.
  67. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 71.
  68. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 71.
  69. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 71.
  70. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 71.
  71. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 67, zodiac clash.
  72. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ju-ne: 66, zodiac clash.
  73. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 66, zodiac clash.
  74. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 63, zodiac clash.
  75. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 63, zodiac clash.
  76. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ju-ne: 63, zodiac clash.
  77. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 62, zodiac clash.
  78. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 61, zodiac clash.
  79. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ju-ne: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ju-ne (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Ju-ne's Sửu (Trâu) year.

  1. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Ju-ne: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Ju-ne: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Ju-ne: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Ju-ne: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Ju-ne: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Ju-ne: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Ju-ne: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Ju-ne: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Ju-ne: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Ju-ne: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Ju-ne: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Ju-ne: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Ju-ne: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ju-ne: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ju-ne: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ju-ne: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ju-ne: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ju-ne: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Ju-ne: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ju-ne: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ju-ne: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Ju-ne: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ju-ne: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ju-ne's best and hardest matches across every group

Ju-ne scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BoraSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HuiPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyoyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Junghoonxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LaraKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Lunaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MackiahAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Minzy2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. PenielBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YewonFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. NientripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeySHINee · Tia lửa và căng thẳng51
  3. IreneRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SeongminCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Lee JungshinCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HaewonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YujinIVE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SeohyunGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Kang MinhyukCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. WoohyunINFINITE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SungyeolINFINITE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SeeunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Ju-ne

Ju-ne's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Ju-ne năm 2026

Each month scored against Ju-ne's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ju-ne trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ju-ne là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ju-ne là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ju-ne là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ju-ne là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ju-ne là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ju-ne từ iKON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/june-ikon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ju-ne. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư