HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NCT

Jaehyun Saju

1997.02.14 · Sửu (Trâu) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Jaehyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaehyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Jaehyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Taeyong
NCT
🌙
Mark
NCT
🌙
Haechan
NCT
🌙
Johnny
NCT
🌙
Yuta
NCT
🌙
Doyoung
NCT
Xem thêm 24 idol
🌙
Jungwoo
NCT
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jaehyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jaehyun × NCT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaehyun's gunghap (궁합) score with each member of NCT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DoyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HaechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JungwooHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4MarkHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5YutaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6TaeyongTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JohnnyTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaehyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Jaehyun.

  1. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 87, zodiac trine.
  2. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 87, zodiac trine.
  3. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 87, zodiac trine.
  4. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 86, zodiac trine.
  5. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 86, zodiac trine.
  6. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 85, six-harmony.
  7. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 83, six-harmony.
  8. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 83, zodiac trine.
  9. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 83, zodiac trine.
  10. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 83, zodiac trine.
  11. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jaehyun: 82, zodiac trine.
  12. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 82, zodiac trine.
  13. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 81, zodiac trine.
  14. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 81, zodiac trine.
  15. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 81, zodiac trine.
  16. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 81, zodiac trine.
  17. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 80, six-harmony.
  18. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 80, six-harmony.
  19. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 79, six-harmony.
  20. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 77.
  21. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 77.
  22. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 77.
  23. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaehyun: 77.
  24. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 77.
  25. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 77.
  26. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 77.
  27. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 77.
  28. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 77.
  29. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 76.
  30. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 76.
  31. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  32. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  33. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 76.
  34. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  35. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  36. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  37. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 76.
  38. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 76.
  39. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 76.
  40. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 75.
  41. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 75.
  42. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 75.
  43. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 75.
  44. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 75.
  45. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 74.
  46. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 74.
  47. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 74.
  48. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaehyun: 74.
  49. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 73.
  50. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 73.
  51. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 73.
  52. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 73.
  53. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 73.
  54. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 73.
  55. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 73.
  56. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 72.
  57. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 72.
  58. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 72.
  59. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 71.
  60. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 71.
  61. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 71.
  62. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 71.
  63. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 71.
  64. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 71.
  65. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaehyun: 71.
  66. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 71.
  67. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 71.
  68. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 71.
  69. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 71.
  70. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 66, zodiac clash.
  71. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaehyun: 65, zodiac clash.
  72. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 64, zodiac clash.
  73. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaehyun: 64, zodiac clash.
  74. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 64, zodiac clash.
  75. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jaehyun: 64, zodiac clash.
  76. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyun: 64, zodiac clash.
  77. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaehyun: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaehyun (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Jaehyun's Sửu (Trâu) year.

  1. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaehyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaehyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  34. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaehyun's best and hardest matches across every group

Jaehyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BoraSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaneulKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HarunaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HyoyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Yoon Jiyoonizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. KaedetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Lunaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Minzy2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. TomoyaNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YunahILLIT · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YujeongBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Kum JunhyeonTIOT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Jinwoon2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HuijunMCND · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YewonMimiirose · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RikuNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NicoleKARA · Tia lửa và căng thẳng52
  9. LayEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HanAHOF · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SuhoEXO · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Minmiss A · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Jaehyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaehyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2000) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2010) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 24 (2020) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 34 (2030) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2040) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 54 (2050) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2060) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2070) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaehyun

Jaehyun's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaehyun năm 2026

Each month scored against Jaehyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaehyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaehyun là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaehyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaehyun là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaehyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaehyun là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaehyun từ NCT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaehyun-nct để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaehyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư