HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TREASURE

Jaehyuk Saju

2001.07.23 · Tỵ (Rắn) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Jaehyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaehyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Jaehyuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hyunsuk
TREASURE
🌙
Jihoon
TREASURE
🌙
Yoshi
TREASURE
🌙
Junkyu
TREASURE
🌙
Asahi
TREASURE
🌙
Doyoung
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Jeongwoo
TREASURE
🌙
Junghwan
TREASURE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jaehyuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jaehyuk × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaehyuk's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HarutoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2AsahiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JunghwanTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  4. 4JeongwooTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5HyunsukTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JunkyuTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7YoshiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8DoyoungTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9JihoonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaehyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Jaehyuk.

  1. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 87, zodiac trine.
  2. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 86, zodiac trine.
  3. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jaehyuk: 85, zodiac trine.
  4. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 85, zodiac trine.
  5. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 84, six-harmony.
  6. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 84, zodiac trine.
  7. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 84, zodiac trine.
  8. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 84, zodiac trine.
  9. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 83, zodiac trine.
  10. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 83, zodiac trine.
  11. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 83, zodiac trine.
  12. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 83, zodiac trine.
  13. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 83, zodiac trine.
  14. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 82, six-harmony.
  15. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 82, six-harmony.
  16. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 82, six-harmony.
  17. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 82, six-harmony.
  18. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 82, six-harmony.
  19. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 82, zodiac trine.
  20. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 80, six-harmony.
  21. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 80, six-harmony.
  22. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 80, six-harmony.
  23. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 77.
  24. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 77.
  25. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 77.
  26. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 77.
  27. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 77.
  28. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jaehyuk: 77.
  29. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 77.
  30. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaehyuk: 77.
  31. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 76.
  32. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 76.
  33. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 76.
  34. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 76.
  35. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 76.
  36. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 76.
  37. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 75.
  38. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 75.
  39. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 75.
  40. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 75.
  41. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  42. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  43. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  44. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  45. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  46. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 74.
  47. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 73.
  48. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 73.
  49. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 73.
  50. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaehyuk: 73.
  51. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 73.
  52. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 73.
  53. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 73.
  54. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 73.
  55. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 72.
  56. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 72.
  57. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 72.
  58. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 72.
  59. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 72.
  60. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 72.
  61. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 72.
  62. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 72.
  63. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 72.
  64. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 71.
  65. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 71.
  66. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 71.
  67. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaehyuk: 71.
  68. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 71.
  69. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaehyuk: 71.
  70. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 71.
  71. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 66, zodiac clash.
  72. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 66, zodiac clash.
  73. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jaehyuk: 65, zodiac clash.
  74. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaehyuk: 64, zodiac clash.
  75. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 64, zodiac clash.
  76. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 63, zodiac clash.
  77. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaehyuk: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaehyuk (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jaehyuk's Tỵ (Rắn) year.

  1. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaehyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaehyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaehyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaehyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaehyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaehyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaehyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jaehyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaehyuk's best and hardest matches across every group

Jaehyuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BinnieOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. CoconaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuriRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KinoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MasamiALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RoséBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Taki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YoungjaeTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YubinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ZoaWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. DamiDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SungjaeBTOB · Tia lửa và căng thẳng51
  2. StellaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RiotoARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  4. TaeyongNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ExyWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. DoeunYOUNG POSSE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YutaNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SeungheeOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  9. S.CoupsSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MKONF · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JennieBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YooAOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Jaehyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaehyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2006) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2016) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2026) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2036) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2046) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2056) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2066) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2076) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaehyuk

Jaehyuk's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaehyuk năm 2026

Each month scored against Jaehyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaehyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaehyuk là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaehyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaehyuk là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaehyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaehyuk là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaehyuk từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaehyuk-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaehyuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư