HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
P1Harmony

Jiung Saju

2001.10.07 · Tỵ (Rắn) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Jiung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
2
Thủy
1
Jiung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Keeho
P1Harmony
🌙
Theo
P1Harmony
🌙
Intak
P1Harmony
🌙
Soul
P1Harmony
🌙
Jongseob
P1Harmony
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jiung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jiung × P1Harmony: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiung's gunghap (궁합) score with each member of P1Harmony, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TheoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JongseobTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  3. 3SoulTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  4. 4KeehoHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  5. 5IntakTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Jiung.

  1. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiung: 85, zodiac trine.
  2. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiung: 84, six-harmony.
  3. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiung: 84, zodiac trine.
  4. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 84, six-harmony.
  5. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiung: 84, six-harmony.
  6. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiung: 83, zodiac trine.
  7. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiung: 83, zodiac trine.
  8. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiung: 82, zodiac trine.
  9. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiung: 82, zodiac trine.
  10. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiung: 82, six-harmony.
  11. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiung: 82, six-harmony.
  12. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiung: 82, zodiac trine.
  13. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiung: 81, zodiac trine.
  14. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiung: 81, zodiac trine.
  15. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 81, six-harmony.
  16. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 81, six-harmony.
  17. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 81, six-harmony.
  18. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 81, six-harmony.
  19. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 81, six-harmony.
  20. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiung: 80, six-harmony.
  21. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiung: 79, six-harmony.
  22. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiung: 77.
  23. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiung: 77.
  24. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiung: 77.
  25. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiung: 77.
  26. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Jiung: 77.
  27. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiung: 77.
  28. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiung: 77.
  29. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiung: 76.
  30. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 76.
  31. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 76.
  32. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 76.
  33. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 76.
  34. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 76.
  35. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 76.
  36. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiung: 75.
  37. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 75.
  38. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiung: 75.
  39. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiung: 75.
  40. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiung: 75.
  41. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiung: 75.
  42. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiung: 75.
  43. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 75.
  44. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 75.
  45. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 75.
  46. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiung: 75.
  47. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiung: 74.
  48. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiung: 74.
  49. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiung: 74.
  50. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiung: 74.
  51. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiung: 74.
  52. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jiung: 74.
  53. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiung: 74.
  54. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiung: 74.
  55. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  56. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiung: 73.
  57. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  58. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiung: 73.
  59. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 73.
  60. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  61. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 73.
  62. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  63. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  64. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 73.
  65. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 73.
  66. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 73.
  67. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiung: 73.
  68. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 73.
  69. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiung: 72.
  70. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiung: 72.
  71. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiung: 72.
  72. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiung: 72.
  73. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiung: 72.
  74. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiung: 72.
  75. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 72.
  76. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiung: 72.
  77. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiung: 72.
  78. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 72.
  79. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiung: 72.
  80. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 71.
  81. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiung: 71.
  82. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiung: 71.
  83. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 71.
  84. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiung: 71.
  85. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiung: 71.
  86. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 71.
  87. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiung: 71.
  88. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiung: 71.
  89. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 67, zodiac clash.
  90. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 65, zodiac clash.
  91. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiung: 64, zodiac clash.
  92. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 64, zodiac clash.
  93. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiung: 63, zodiac clash.
  94. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 62, zodiac clash.
  95. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiung (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jiung's Tỵ (Rắn) year.

  1. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jiung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jiung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jiung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiung's best and hardest matches across every group

Jiung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GawonMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Harua&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunminARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JamesCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MagentaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinaAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. PunchSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YuNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HuiPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeungsikVICTON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LeeseoIVE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. DoyoungNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HyukVIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeechulSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng53
  11. TaehaBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  12. NayeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Jiung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2011) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2021) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 31 (2031) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 41 (2041) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 51 (2051) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 61 (2061) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2071) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 81 (2081) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiung

Jiung's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiung năm 2026

Each month scored against Jiung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiung là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiung là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiung là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiung từ P1Harmony?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiung-p1harmony để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư