HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
2NE1

CL Saju

1991.02.26 · Mùi (Dê) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với CL lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của CL — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
2
Thủy
0
CL — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Park Bom
2NE1
Dara
2NE1
Minzy
2NE1
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on CL — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 CL × 2NE1: bảng xếp hạng độ hợp Saju

CL's gunghap (궁합) score with each member of 2NE1, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MinzyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2Park BomHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3DaraTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với CL

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as CL.

  1. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With CL: 87, zodiac trine.
  2. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With CL: 87, zodiac trine.
  3. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With CL: 86, zodiac trine.
  4. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 85, six-harmony.
  5. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With CL: 85, zodiac trine.
  6. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With CL: 85, zodiac trine.
  7. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 84, six-harmony.
  8. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With CL: 84, zodiac trine.
  9. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With CL: 84, zodiac trine.
  10. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With CL: 84, zodiac trine.
  11. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, six-harmony.
  12. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, six-harmony.
  13. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, zodiac trine.
  14. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, six-harmony.
  15. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, six-harmony.
  16. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With CL: 83, zodiac trine.
  17. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With CL: 83, zodiac trine.
  18. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With CL: 83, zodiac trine.
  19. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 82, six-harmony.
  20. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With CL: 82, six-harmony.
  21. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With CL: 82, zodiac trine.
  22. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 81, six-harmony.
  23. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With CL: 79, six-harmony.
  24. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With CL: 79, six-harmony.
  25. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With CL: 77.
  26. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With CL: 77.
  27. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With CL: 77.
  28. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With CL: 77.
  29. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With CL: 77.
  30. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With CL: 77.
  31. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With CL: 77.
  32. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With CL: 77.
  33. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With CL: 76.
  34. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With CL: 76.
  35. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With CL: 76.
  36. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With CL: 76.
  37. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With CL: 76.
  38. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With CL: 75.
  39. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With CL: 75.
  40. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With CL: 75.
  41. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With CL: 75.
  42. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With CL: 75.
  43. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With CL: 75.
  44. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With CL: 75.
  45. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With CL: 75.
  46. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With CL: 75.
  47. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With CL: 75.
  48. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With CL: 74.
  49. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With CL: 74.
  50. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With CL: 74.
  51. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With CL: 74.
  52. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With CL: 74.
  53. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With CL: 74.
  54. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With CL: 74.
  55. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With CL: 73.
  56. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With CL: 73.
  57. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With CL: 73.
  58. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With CL: 73.
  59. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With CL: 73.
  60. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With CL: 73.
  61. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With CL: 73.
  62. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With CL: 73.
  63. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With CL: 73.
  64. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With CL: 72.
  65. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With CL: 72.
  66. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With CL: 72.
  67. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With CL: 72.
  68. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With CL: 72.
  69. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With CL: 72.
  70. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With CL: 71.
  71. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With CL: 71.
  72. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With CL: 71.
  73. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With CL: 71.
  74. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With CL: 71.
  75. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With CL: 64, zodiac clash.
  76. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With CL: 64, zodiac clash.
  77. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With CL: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as CL (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share CL's Mùi (Dê) year.

  1. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With CL: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With CL: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With CL: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With CL: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With CL: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With CL: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With CL: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 CL's best and hardest matches across every group

CL scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HeechulSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeonghanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WheeinMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DKSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Yoo TaeyangSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng54
  6. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  7. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  10. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 CL's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle CL's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1993) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2003) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2013) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 33 (2023) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 43 (2033) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 53 (2043) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 63 (2053) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 73 (2063) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của CL

CL's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của CL năm 2026

Each month scored against CL's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của CL trong Saju là gì?
Nhật Chủ của CL là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của CL là gì?
Ngũ hành chủ đạo của CL là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của CL là gì?
Con giáp Hàn Quốc của CL là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với CL từ 2NE1?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/cl-2ne1 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với CL. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư