혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
EVNNE

Yoo Seungeon Saju

2004.01.02 · 未 Mùi (Dê) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Yoo Seungeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoo Seungeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
未
Thổ
Tháng
甲
Mộc
子
Thủy
Ngày
庚
Kim
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
2
Yoo Seungeon — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Ji Yunseo
EVNNE
🌙
Keita
EVNNE
🌙
Lee Jeonghyeon
EVNNE
🌙
Mun Junghyun
EVNNE
🌙
Park Hanbin
EVNNE
🌙
Park Jihoo
EVNNE
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yoo Seungeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoo Seungeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸亥From age 9 (2012) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬戌From age 19 (2022) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 辛酉From age 29 (2032) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 庚申From age 39 (2042) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 己未From age 49 (2052) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 戊午From age 59 (2062) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丁巳From age 69 (2072) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙辰From age 79 (2082) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yoo Seungeon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yoo Seungeon × EVNNE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoo Seungeon's gunghap (궁합) score with each member of EVNNE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee JeonghyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2Park HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3KeitaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Mun JunghyunTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5Ji YunseoTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Park JihooTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoo Seungeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Yoo Seungeon.

  1. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 87, zodiac trine.
  2. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 87, zodiac trine.
  3. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 86, zodiac trine.
  4. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 86, zodiac trine.
  5. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 86, zodiac trine.
  6. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 85, six-harmony.
  7. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 85, zodiac trine.
  8. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 85, six-harmony.
  9. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 85, zodiac trine.
  10. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 85, six-harmony.
  11. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 85, six-harmony.
  12. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 84, six-harmony.
  13. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 84, zodiac trine.
  14. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 83, zodiac trine.
  15. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 82, six-harmony.
  16. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 82, six-harmony.
  17. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 82, six-harmony.
  18. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 81, six-harmony.
  19. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 81, zodiac trine.
  20. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 80, six-harmony.
  21. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 80, six-harmony.
  22. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 80, six-harmony.
  23. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 79, six-harmony.
  24. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 79, six-harmony.
  25. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 77.
  26. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 77.
  27. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 77.
  28. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 77.
  29. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 77.
  30. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 77.
  31. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 77.
  32. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 77.
  33. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 76.
  34. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 76.
  35. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 76.
  36. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 76.
  37. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 76.
  38. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 76.
  39. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 75.
  40. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 75.
  41. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 75.
  42. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 75.
  43. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 75.
  44. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 75.
  45. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 75.
  46. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 75.
  47. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 75.
  48. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 75.
  49. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 75.
  50. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 74.
  51. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 74.
  52. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 74.
  53. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 74.
  54. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 74.
  55. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 74.
  56. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 74.
  57. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 74.
  58. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 74.
  59. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 74.
  60. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 73.
  61. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 73.
  62. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 73.
  63. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoo Seungeon: 73.
  64. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 73.
  65. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 73.
  66. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 73.
  67. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 73.
  68. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 72.
  69. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 72.
  70. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 72.
  71. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 72.
  72. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 72.
  73. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 72.
  74. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 72.
  75. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 72.
  76. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 72.
  77. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 72.
  78. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 72.
  79. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 72.
  80. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 71.
  81. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 71.
  82. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 71.
  83. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 71.
  84. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 71.
  85. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 71.
  86. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yoo Seungeon: 71.
  87. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 71.
  88. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 66, zodiac clash.
  89. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yoo Seungeon: 66, zodiac clash.
  90. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoo Seungeon: 64, zodiac clash.
  91. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoo Seungeon: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoo Seungeon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Yoo Seungeon's Mùi (Dê) year.

  1. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Seungeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Seungeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Seungeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Seungeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Seungeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Seungeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoo Seungeon's best and hardest matches across every group

Yoo Seungeon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HeechulSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JeonghanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SanATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Ryu Sarangizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Shin YechanTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WheeinMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuhoonCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YujinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  7. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng54
  12. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoo Seungeon

Yoo Seungeon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoo Seungeon năm 2026

Each month scored against Yoo Seungeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoo Seungeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoo Seungeon là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoo Seungeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoo Seungeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoo Seungeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoo Seungeon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoo Seungeon từ EVNNE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yooseungeon-evnne để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoo Seungeon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư