HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BADVILLAIN

Vin Saju

2004.11.27 · Thân (Khỉ) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Vin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Vin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Mộc
Thủy
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Vin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Emma
BADVILLAIN
Chloe Young
BADVILLAIN
Hu'E
BADVILLAIN
Ina
BADVILLAIN
Yunseo
BADVILLAIN
Kelly
BADVILLAIN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Vin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Vin × BADVILLAIN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Vin's gunghap (궁합) score with each member of BADVILLAIN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1InaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YunseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3EmmaTia lửa và căng thẳng77Duyên Đang Lớn
  4. 4Chloe YoungTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5KellyTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Hu'ETia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Vin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Vin.

  1. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 87, zodiac trine.
  2. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Vin: 86, zodiac trine.
  3. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Vin: 86, zodiac trine.
  4. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 86, zodiac trine.
  5. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Vin: 86, zodiac trine.
  6. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 85, zodiac trine.
  7. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Vin: 85, zodiac trine.
  8. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 85, six-harmony.
  9. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 85, zodiac trine.
  10. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 84, six-harmony.
  11. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Vin: 84, zodiac trine.
  12. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 84, zodiac trine.
  13. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Vin: 84, six-harmony.
  14. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 83, zodiac trine.
  15. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 83, zodiac trine.
  16. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Vin: 82, zodiac trine.
  17. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Vin: 82, zodiac trine.
  18. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Vin: 82, zodiac trine.
  19. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 82, six-harmony.
  20. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Vin: 81, six-harmony.
  21. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Vin: 81, six-harmony.
  22. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Vin: 81, zodiac trine.
  23. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Vin: 81, zodiac trine.
  24. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Vin: 81, zodiac trine.
  25. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Vin: 81, zodiac trine.
  26. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Vin: 80, six-harmony.
  27. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 79, six-harmony.
  28. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Vin: 79, six-harmony.
  29. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Vin: 77.
  30. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Vin: 77.
  31. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 77.
  32. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Vin: 77.
  33. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Vin: 77.
  34. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Vin: 77.
  35. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Vin: 77.
  36. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 77.
  37. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Vin: 77.
  38. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 76.
  39. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Vin: 76.
  40. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Vin: 76.
  41. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Vin: 76.
  42. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Vin: 76.
  43. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Vin: 76.
  44. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 75.
  45. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Vin: 75.
  46. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Vin: 75.
  47. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Vin: 75.
  48. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Vin: 75.
  49. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Vin: 75.
  50. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Vin: 75.
  51. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Vin: 75.
  52. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Vin: 75.
  53. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Vin: 75.
  54. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Vin: 75.
  55. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Vin: 75.
  56. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Vin: 74.
  57. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 74.
  58. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Vin: 74.
  59. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Vin: 74.
  60. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Vin: 74.
  61. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Vin: 74.
  62. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 74.
  63. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 73.
  64. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 73.
  65. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Vin: 73.
  66. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 73.
  67. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Vin: 73.
  68. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 73.
  69. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Vin: 73.
  70. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Vin: 73.
  71. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Vin: 73.
  72. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Vin: 73.
  73. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Vin: 72.
  74. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 72.
  75. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 72.
  76. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Vin: 72.
  77. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 72.
  78. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Vin: 72.
  79. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Vin: 72.
  80. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Vin: 71.
  81. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Vin: 71.
  82. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Vin: 71.
  83. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Vin: 71.
  84. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Vin: 71.
  85. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Vin: 71.
  86. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Vin: 66, zodiac clash.
  87. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Vin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Vin (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Vin's Thân (Khỉ) year.

  1. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Vin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Vin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Vin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Vin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Vin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Vin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Vin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Vin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Vin's best and hardest matches across every group

Vin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HinaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaeminNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  5. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  6. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng55
  11. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Vin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Vin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2011) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2021) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2031) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2041) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 48 (2051) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2061) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2071) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2081) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Vin

Vin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Vin năm 2026

Each month scored against Vin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Vin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Vin là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Vin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Vin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Vin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Vin là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Vin từ BADVILLAIN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/vin-badvillain để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Vin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư