HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ILLIT

Minju Saju

2004.05.11 · Thân (Khỉ) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Minju lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minju — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Hỏa
Ngày
Kim
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
2
Thủy
0
Minju — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Yunah
ILLIT
Moka
ILLIT
Wonhee
ILLIT
Iroha
ILLIT
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minju — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minju × ILLIT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minju's gunghap (궁합) score with each member of ILLIT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YunahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2WonheeHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3MokaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4IrohaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minju

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Minju.

  1. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minju: 87, zodiac trine.
  2. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 87, zodiac trine.
  3. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 86, zodiac trine.
  4. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 86, zodiac trine.
  5. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minju: 85, zodiac trine.
  6. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minju: 85, zodiac trine.
  7. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Minju: 85, zodiac trine.
  8. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 85, six-harmony.
  9. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minju: 84, six-harmony.
  10. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minju: 84, six-harmony.
  11. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minju: 84, zodiac trine.
  12. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Minju: 84, zodiac trine.
  13. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 84, zodiac trine.
  14. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minju: 84, zodiac trine.
  15. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minju: 83, six-harmony.
  16. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 83, zodiac trine.
  17. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minju: 82, zodiac trine.
  18. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minju: 82, zodiac trine.
  19. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 82, zodiac trine.
  20. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 82, six-harmony.
  21. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minju: 82, zodiac trine.
  22. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minju: 82, six-harmony.
  23. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 81, zodiac trine.
  24. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Minju: 81, zodiac trine.
  25. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 81, six-harmony.
  26. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minju: 81, zodiac trine.
  27. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 80, six-harmony.
  28. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minju: 80, six-harmony.
  29. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minju: 77.
  30. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 77.
  31. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minju: 77.
  32. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minju: 77.
  33. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minju: 77.
  34. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minju: 77.
  35. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 77.
  36. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 76.
  37. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 76.
  38. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minju: 76.
  39. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 76.
  40. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Minju: 76.
  41. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 76.
  42. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minju: 76.
  43. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Minju: 76.
  44. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minju: 76.
  45. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minju: 76.
  46. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minju: 76.
  47. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minju: 75.
  48. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 75.
  49. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 75.
  50. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minju: 75.
  51. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 75.
  52. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minju: 75.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minju: 75.
  54. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minju: 74.
  55. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minju: 74.
  56. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minju: 74.
  57. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 74.
  58. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minju: 74.
  59. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minju: 74.
  60. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minju: 73.
  61. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Minju: 73.
  62. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 73.
  63. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minju: 73.
  64. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Minju: 73.
  65. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minju: 73.
  66. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minju: 73.
  67. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 73.
  68. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Minju: 73.
  69. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 72.
  70. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minju: 72.
  71. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minju: 72.
  72. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minju: 72.
  73. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minju: 72.
  74. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minju: 71.
  75. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minju: 71.
  76. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minju: 71.
  77. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Minju: 71.
  78. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minju: 71.
  79. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minju: 71.
  80. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minju: 71.
  81. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minju: 71.
  82. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minju: 71.
  83. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minju: 71.
  84. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minju: 71.
  85. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Minju: 71.
  86. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minju: 65, zodiac clash.
  87. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minju: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minju (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Minju's Thân (Khỉ) year.

  1. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Minju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Minju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Minju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Minju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Minju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Minju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Minju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Minju: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minju's best and hardest matches across every group

Minju scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. YubinWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  4. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  7. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  10. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Minju's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minju's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2006) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 13 (2016) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2026) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 33 (2036) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 43 (2046) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 53 (2056) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2066) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2076) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minju

Minju's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Minju năm 2026

Each month scored against Minju's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minju trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minju là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minju là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minju là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minju là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minju là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minju từ ILLIT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minju-illit để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minju. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư