혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
EXO

Chanyeol Saju

1992.11.27 · 申 Thân (Khỉ) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Chanyeol lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chanyeol — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
申
Kim
Tháng
辛
Kim
亥
Thủy
Ngày
丁
Hỏa
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
2
Chanyeol — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Baekhyun
EXO
🌙
Chen
EXO
🌙
D.O.
EXO
🌙
Kai
EXO
🌙
Lay
EXO
🌙
Sehun
EXO
Xem thêm 24 idol
🌙
Suho
EXO
🌙
Xiumin
EXO
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Chanyeol's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chanyeol's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬子From age 5 (1996) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 癸丑From age 15 (2006) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 甲寅From age 25 (2016) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 乙卯From age 35 (2026) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. 丙辰From age 45 (2036) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 丁巳From age 55 (2046) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 戊午From age 65 (2056) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 己未From age 75 (2066) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Chanyeol — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Chanyeol × EXO: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chanyeol's gunghap (궁합) score with each member of EXO, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SehunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ChenTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3D.O.Tia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4BaekhyunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5XiuminTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6KaiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7SuhoTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8LayTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chanyeol

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Chanyeol.

  1. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 87, zodiac trine.
  2. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 86, zodiac trine.
  3. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 85, six-harmony.
  4. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 85, zodiac trine.
  5. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 84, zodiac trine.
  6. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 84, zodiac trine.
  7. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 84, zodiac trine.
  8. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 84, zodiac trine.
  9. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 83, six-harmony.
  10. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 81, zodiac trine.
  11. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 81, zodiac trine.
  12. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 81, zodiac trine.
  13. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 80, six-harmony.
  14. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 80, six-harmony.
  15. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  16. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  17. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 77.
  18. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 77.
  19. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  20. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 77.
  21. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 77.
  22. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chanyeol: 77.
  23. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  24. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 77.
  25. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  26. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 77.
  27. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 77.
  28. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 77.
  29. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  30. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  31. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 76.
  32. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  33. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 76.
  34. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chanyeol: 76.
  35. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  36. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  37. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 76.
  38. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 76.
  39. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 76.
  40. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 76.
  41. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 76.
  42. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 75.
  43. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  44. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  45. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  46. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  47. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  48. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  49. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 75.
  50. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 75.
  51. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 75.
  52. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 74.
  53. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 74.
  54. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 73.
  55. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 73.
  56. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 73.
  57. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 73.
  58. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 73.
  59. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Chanyeol: 73.
  60. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 73.
  61. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chanyeol: 73.
  62. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chanyeol: 73.
  63. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 72.
  64. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 72.
  65. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 72.
  66. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 72.
  67. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 72.
  68. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 72.
  69. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 72.
  70. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 72.
  71. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 72.
  72. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 71.
  73. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Chanyeol: 71.
  74. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chanyeol: 71.
  75. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 71.
  76. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chanyeol: 65, zodiac clash.
  77. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 64, zodiac clash.
  78. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chanyeol: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chanyeol (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Chanyeol's Thân (Khỉ) year.

  1. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Chanyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chanyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chanyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Chanyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Chanyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chanyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Chanyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chanyeol's best and hardest matches across every group

Chanyeol scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Winteraespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. WonwooSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. YananPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. YongheeCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  8. AsahiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. ChaelLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChisaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. ChoerryARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HyunsukCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  2. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  10. DonghaeSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  11. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Chanyeol

Chanyeol's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Chanyeol năm 2026

Each month scored against Chanyeol's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chanyeol trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chanyeol là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chanyeol là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chanyeol là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chanyeol là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chanyeol là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chanyeol từ EXO?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chanyeol-exo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chanyeol. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư