HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
MONSTA X

Kihyun Saju

1993.11.22 · Dậu (Gà) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Kihyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kihyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Thủy
Thủy
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
3
Kihyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Shownu
MONSTA X
🌙
Minhyuk
MONSTA X
🌙
Hyungwon
MONSTA X
🌙
Joohoney
MONSTA X
🌙
I.M
MONSTA X
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kihyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kihyun × MONSTA X: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kihyun's gunghap (궁합) score with each member of MONSTA X, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JoohoneyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2ShownuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MinhyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HyungwonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5I.MTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kihyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Kihyun.

  1. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 86, zodiac trine.
  2. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 85, zodiac trine.
  3. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 85, six-harmony.
  4. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 85, zodiac trine.
  5. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 85, six-harmony.
  6. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 85, six-harmony.
  7. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 83, zodiac trine.
  8. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 82, six-harmony.
  9. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 82, zodiac trine.
  10. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 82, zodiac trine.
  11. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kihyun: 81, zodiac trine.
  12. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 79, six-harmony.
  13. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 77.
  14. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 77.
  15. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kihyun: 77.
  16. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 76.
  17. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 76.
  18. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 76.
  19. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 76.
  20. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 76.
  21. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kihyun: 76.
  22. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 76.
  23. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kihyun: 76.
  24. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 75.
  25. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 75.
  26. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 75.
  27. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 75.
  28. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 75.
  29. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 75.
  30. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 75.
  31. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 75.
  32. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 75.
  33. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 74.
  34. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 74.
  35. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 74.
  36. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 74.
  37. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 74.
  38. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  39. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  40. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  41. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 73.
  42. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 73.
  43. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  44. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 73.
  45. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 73.
  46. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kihyun: 73.
  47. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  48. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 73.
  49. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  50. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kihyun: 73.
  51. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 73.
  52. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 73.
  53. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 72.
  54. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 72.
  55. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 72.
  56. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kihyun: 72.
  57. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 72.
  58. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 72.
  59. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 72.
  60. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 72.
  61. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 72.
  62. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 72.
  63. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kihyun: 71.
  64. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kihyun: 71.
  65. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  66. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  67. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  68. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 71.
  69. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  70. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  71. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 71.
  72. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 67, zodiac clash.
  73. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Kihyun: 62, zodiac clash.
  74. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 62, zodiac clash.
  75. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kihyun: 61, zodiac clash.
  76. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kihyun: 61, zodiac clash.
  77. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kihyun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kihyun (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Kihyun's Dậu (Gà) year.

  1. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Kihyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Kihyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Kihyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kihyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kihyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kihyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kihyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kihyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kihyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Kihyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kihyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Kihyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Kihyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kihyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Kihyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kihyun's best and hardest matches across every group

Kihyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SunyeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonjinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. BinnieOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChenleNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SomyiDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeoryoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HenderyWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  5. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  6. MiaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng54
  7. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng54
  8. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng55
  10. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng55
  11. J-MinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng55
  12. ArinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Kihyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kihyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (1998) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2008) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2018) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2028) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2038) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2048) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2058) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2068) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kihyun

Kihyun's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Kihyun năm 2026

Each month scored against Kihyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kihyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kihyun là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kihyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kihyun là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kihyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kihyun là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kihyun từ MONSTA X?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kihyun-monsta-x để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kihyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư