혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
MONSTA X

Hyungwon Saju

1994.01.15 · 酉 Dậu (Gà) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Hyungwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyungwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
酉
Kim
Tháng
乙
Mộc
丑
Thổ
Ngày
辛
Kim
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Hyungwon — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
I.M
MONSTA X
🌙
Joohoney
MONSTA X
🌙
Kihyun
MONSTA X
🌙
Minhyuk
MONSTA X
🌙
Shownu
MONSTA X
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyungwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyungwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲子From age 4 (1997) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 癸亥From age 14 (2007) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 壬戌From age 24 (2017) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 辛酉From age 34 (2027) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 庚申From age 44 (2037) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 己未From age 54 (2047) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 戊午From age 64 (2057) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁巳From age 74 (2067) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyungwon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyungwon × MONSTA X: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyungwon's gunghap (궁합) score with each member of MONSTA X, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1I.MMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MinhyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ShownuTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4KihyunTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JoohoneyTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyungwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Hyungwon.

  1. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 87, zodiac trine.
  2. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 87, zodiac trine.
  3. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 86, zodiac trine.
  4. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 84, six-harmony.
  5. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 83, zodiac trine.
  6. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 83, six-harmony.
  7. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 83, six-harmony.
  8. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 82, zodiac trine.
  9. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 82, zodiac trine.
  10. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 82, zodiac trine.
  11. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 82, zodiac trine.
  12. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 82, zodiac trine.
  13. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 81, six-harmony.
  14. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 81, zodiac trine.
  15. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 81, six-harmony.
  16. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 81, zodiac trine.
  17. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 81, six-harmony.
  18. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 81, six-harmony.
  19. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 80, six-harmony.
  20. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 80, six-harmony.
  21. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 79, six-harmony.
  22. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 77.
  23. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 77.
  24. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 77.
  25. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 77.
  26. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 77.
  27. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 77.
  28. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 77.
  29. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 77.
  30. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 77.
  31. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 76.
  32. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 76.
  33. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 76.
  34. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 76.
  35. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 76.
  36. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 76.
  37. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 76.
  38. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 76.
  39. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 76.
  40. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 76.
  41. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 76.
  42. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 76.
  43. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  44. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 75.
  45. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  46. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 75.
  47. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 75.
  48. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 75.
  49. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 75.
  50. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 75.
  51. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 75.
  52. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 75.
  53. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  54. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  55. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 75.
  56. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  57. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 75.
  58. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 74.
  59. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyungwon: 74.
  60. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 74.
  61. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyungwon: 74.
  62. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyungwon: 74.
  63. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 74.
  64. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyungwon: 74.
  65. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 74.
  66. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 74.
  67. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 74.
  68. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 74.
  69. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 74.
  70. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 73.
  71. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 73.
  72. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 73.
  73. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 73.
  74. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 73.
  75. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 73.
  76. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 73.
  77. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 72.
  78. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 72.
  79. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 72.
  80. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 72.
  81. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 71.
  82. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyungwon: 71.
  83. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 71.
  84. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 71.
  85. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 71.
  86. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 71.
  87. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyungwon: 71.
  88. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 71.
  89. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 67, zodiac clash.
  90. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 67, zodiac clash.
  91. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyungwon: 67, zodiac clash.
  92. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyungwon: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyungwon (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Hyungwon's Dậu (Gà) year.

  1. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyungwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Hyungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyungwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Hyungwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hyungwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyungwon's best and hardest matches across every group

Hyungwon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DamiDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MingyuSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MinjuGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RemiCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeoyulBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. TiffanyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YejunPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YugyeomGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. UONF · Tia lửa và căng thẳng52
  4. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  6. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ChangbinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YeonjungWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  9. XionONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. TzuyuTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. StevenAHOF · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Moon SuaBilllie · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyungwon

Hyungwon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyungwon năm 2026

Each month scored against Hyungwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyungwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyungwon là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyungwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyungwon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyungwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyungwon là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyungwon từ MONSTA X?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyungwon-monsta-x để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyungwon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư