HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
AOA

Yuna Saju

1992.12.30 · Thân (Khỉ) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Yuna lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yuna — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Thủy
Thủy
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
3
Yuna — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Jimin
AOA
Hyejeong
AOA
Mina
AOA
Chanmi
AOA
Seolhyun
AOA
Choa
AOA
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yuna — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yuna × AOA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yuna's gunghap (궁합) score with each member of AOA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyejeongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JiminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ChoaHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4ChanmiTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  5. 5SeolhyunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yuna

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Yuna.

  1. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yuna: 87, zodiac trine.
  2. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 87, zodiac trine.
  3. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 86, zodiac trine.
  4. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 86, zodiac trine.
  5. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuna: 85, zodiac trine.
  6. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuna: 85, zodiac trine.
  7. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yuna: 85, zodiac trine.
  8. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 85, six-harmony.
  9. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yuna: 84, six-harmony.
  10. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yuna: 84, six-harmony.
  11. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuna: 84, zodiac trine.
  12. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yuna: 84, zodiac trine.
  13. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 84, zodiac trine.
  14. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yuna: 84, zodiac trine.
  15. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuna: 83, six-harmony.
  16. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 83, zodiac trine.
  17. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yuna: 82, zodiac trine.
  18. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yuna: 82, zodiac trine.
  19. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 82, zodiac trine.
  20. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 82, six-harmony.
  21. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuna: 82, zodiac trine.
  22. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuna: 82, six-harmony.
  23. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 81, zodiac trine.
  24. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 81, zodiac trine.
  25. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 81, six-harmony.
  26. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuna: 81, zodiac trine.
  27. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 80, six-harmony.
  28. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuna: 80, six-harmony.
  29. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuna: 77.
  30. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 77.
  31. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yuna: 77.
  32. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 77.
  33. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuna: 77.
  34. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuna: 77.
  35. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 77.
  36. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 76.
  37. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 76.
  38. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yuna: 76.
  39. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 76.
  40. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yuna: 76.
  41. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 76.
  42. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 76.
  43. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yuna: 76.
  44. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yuna: 76.
  45. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuna: 76.
  46. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 76.
  47. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuna: 75.
  48. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 75.
  49. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 75.
  50. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuna: 75.
  51. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 75.
  52. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yuna: 75.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuna: 75.
  54. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 74.
  55. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yuna: 74.
  56. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yuna: 74.
  57. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 74.
  58. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuna: 74.
  59. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuna: 74.
  60. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 73.
  61. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 73.
  62. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 73.
  63. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuna: 73.
  64. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 73.
  65. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuna: 73.
  66. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuna: 73.
  67. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 73.
  68. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yuna: 73.
  69. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 72.
  70. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuna: 72.
  71. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 72.
  72. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 72.
  73. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yuna: 72.
  74. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuna: 71.
  75. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 71.
  76. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 71.
  77. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yuna: 71.
  78. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuna: 71.
  79. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yuna: 71.
  80. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuna: 71.
  81. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 71.
  82. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 71.
  83. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuna: 71.
  84. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yuna: 71.
  85. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuna: 71.
  86. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 65, zodiac clash.
  87. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuna: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yuna (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Yuna's Thân (Khỉ) year.

  1. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yuna: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yuna: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yuna: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuna: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yuna: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yuna: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuna: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuna: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yuna's best and hardest matches across every group

Yuna scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. YubinWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  4. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  7. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  10. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yuna's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yuna's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2000) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 19 (2010) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 29 (2020) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 39 (2030) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2040) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2050) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2060) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2070) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yuna

Yuna's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Yuna năm 2026

Each month scored against Yuna's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yuna trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yuna là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yuna là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yuna là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yuna là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yuna là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yuna từ AOA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yuna-aoa để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yuna. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư