HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
INFINITE

Sungyeol Saju

1991.08.27 · Mùi (Dê) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Sungyeol lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sungyeol — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
2
Thủy
0
Sungyeol — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Sunggyu
INFINITE
🌙
Dongwoo
INFINITE
🌙
Woohyun
INFINITE
🌙
L
INFINITE
🌙
Sungjong
INFINITE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sungyeol — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sungyeol × INFINITE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sungyeol's gunghap (궁합) score with each member of INFINITE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SungjongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3LHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4SunggyuHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5WoohyunHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sungyeol

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Sungyeol.

  1. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 87, zodiac trine.
  2. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 85, six-harmony.
  3. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 85, zodiac trine.
  4. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 84, zodiac trine.
  5. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 84, zodiac trine.
  6. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 84, zodiac trine.
  7. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 82, zodiac trine.
  8. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sungyeol: 81, zodiac trine.
  9. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 81, six-harmony.
  10. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 81, zodiac trine.
  11. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 79, six-harmony.
  12. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 77.
  13. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 77.
  14. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 77.
  15. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 77.
  16. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 77.
  17. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 77.
  18. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 77.
  19. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 77.
  20. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 77.
  21. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 76.
  22. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 76.
  23. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 76.
  24. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 76.
  25. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 76.
  26. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 76.
  27. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 75.
  28. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 75.
  29. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 75.
  30. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 75.
  31. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 75.
  32. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 75.
  33. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 75.
  34. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 74.
  35. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 74.
  36. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungyeol: 74.
  37. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 74.
  38. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 74.
  39. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 74.
  40. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 73.
  41. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 73.
  42. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 73.
  43. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 72.
  44. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 72.
  45. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungyeol: 72.
  46. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 71.
  47. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 71.
  48. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungyeol: 71.
  49. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 71.
  50. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungyeol: 71.
  51. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungyeol: 65, zodiac clash.
  52. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sungyeol: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sungyeol (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Sungyeol's Mùi (Dê) year.

  1. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyeol: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyeol: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyeol: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyeol: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyeol: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyeol: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyeol: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sungyeol's best and hardest matches across every group

Sungyeol scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyukVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiminBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShinwonPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. MagentaQWER · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Sungyeol's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sungyeol's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (1998) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2008) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 28 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 38 (2028) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2038) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2048) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2058) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 78 (2068) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sungyeol

Sungyeol's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Sungyeol năm 2026

Each month scored against Sungyeol's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sungyeol trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sungyeol là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sungyeol là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sungyeol là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sungyeol là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sungyeol là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sungyeol từ INFINITE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sungyeol-infinite để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sungyeol. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư