HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
n.SSign

Huiwon Saju

2003.11.11 · Mùi (Dê) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Huiwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Huiwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thủy
Thủy
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
0
Thủy
4
Huiwon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Kazuta
n.SSign
🌙
Doha
n.SSign
🌙
Sungyun
n.SSign
🌙
Robin
n.SSign
🌙
Hanjun
n.SSign
🌙
Laurence
n.SSign
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Huiwon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Huiwon × n.SSign: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Huiwon's gunghap (궁합) score with each member of n.SSign, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RobinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2KazutaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau76Duyên Đang Lớn
  3. 3SungyunTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4DohaTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5LaurenceTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HanjunTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Huiwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Huiwon.

  1. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 87, zodiac trine.
  2. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 87, zodiac trine.
  3. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 86, zodiac trine.
  4. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 86, zodiac trine.
  5. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 85, zodiac trine.
  6. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 85, six-harmony.
  7. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 85, six-harmony.
  8. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 85, zodiac trine.
  9. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, zodiac trine.
  10. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, zodiac trine.
  11. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 84, six-harmony.
  12. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, six-harmony.
  13. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, zodiac trine.
  14. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, zodiac trine.
  15. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 84, zodiac trine.
  16. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 83, zodiac trine.
  17. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 83, six-harmony.
  18. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 83, six-harmony.
  19. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 83, six-harmony.
  20. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 83, six-harmony.
  21. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 83, six-harmony.
  22. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 83, six-harmony.
  23. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 83, six-harmony.
  24. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 83, zodiac trine.
  25. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 82, zodiac trine.
  26. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 82, six-harmony.
  27. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 82, six-harmony.
  28. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 81, zodiac trine.
  29. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 81, six-harmony.
  30. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 81, six-harmony.
  31. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 80, six-harmony.
  32. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 80, six-harmony.
  33. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 77.
  34. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 77.
  35. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 77.
  36. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 77.
  37. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 77.
  38. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 77.
  39. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 77.
  40. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 77.
  41. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 76.
  42. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 76.
  43. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 76.
  44. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 76.
  45. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 76.
  46. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 76.
  47. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 76.
  48. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Huiwon: 76.
  49. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 76.
  50. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 76.
  51. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 76.
  52. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 75.
  53. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Huiwon: 75.
  54. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 75.
  55. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  56. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 75.
  57. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  58. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  59. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  60. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  61. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 75.
  62. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Huiwon: 74.
  63. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 74.
  64. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 74.
  65. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 74.
  66. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 74.
  67. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 74.
  68. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 73.
  69. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  70. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 73.
  71. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 73.
  72. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 73.
  73. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  74. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  75. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  76. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 73.
  77. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  78. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 73.
  79. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  80. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  81. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 72.
  82. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 72.
  83. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huiwon: 72.
  84. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  85. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  86. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  87. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 72.
  88. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 71.
  89. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 71.
  90. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 71.
  91. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 71.
  92. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 71.
  93. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huiwon: 71.
  94. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 67, zodiac clash.
  95. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 67, zodiac clash.
  96. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 63, zodiac clash.
  97. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 63, zodiac clash.
  98. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 63, zodiac clash.
  99. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 62, zodiac clash.
  100. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 61, zodiac clash.
  101. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huiwon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Huiwon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Huiwon's Mùi (Dê) year.

  1. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Huiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Huiwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Huiwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Huiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Huiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Huiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Huiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Huiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Huiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Huiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Huiwon's best and hardest matches across every group

Huiwon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyukVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiminBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShinwonPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. MagentaQWER · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Huiwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Huiwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2004) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2014) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2024) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 32 (2034) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 42 (2044) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 52 (2054) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2064) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 72 (2074) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Huiwon

Huiwon's chart leans strongest on Thủy (4 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim0
Thủy4

📅 Dòng chảy từng tháng của Huiwon năm 2026

Each month scored against Huiwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Huiwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Huiwon là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Huiwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Huiwon là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Huiwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Huiwon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Huiwon từ n.SSign?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/huiwon-nssign để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Huiwon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư