HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EVERGLOW

Sihyeon Saju

1999.08.05 · Mão (Mèo) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Sihyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sihyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
4
Kim
1
Thủy
0
Sihyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
E:U
EVERGLOW
Mia
EVERGLOW
Onda
EVERGLOW
Aisha
EVERGLOW
Yiren
EVERGLOW
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sihyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sihyeon × EVERGLOW: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sihyeon's gunghap (궁합) score with each member of EVERGLOW, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1OndaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2YirenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3E:UMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MiaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5AishaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sihyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Sihyeon.

  1. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 87, zodiac trine.
  2. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 87, zodiac trine.
  3. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 86, zodiac trine.
  4. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sihyeon: 85, zodiac trine.
  5. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 85, zodiac trine.
  6. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 85, zodiac trine.
  7. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 85, six-harmony.
  8. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 85, zodiac trine.
  9. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sihyeon: 85, zodiac trine.
  10. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 84, zodiac trine.
  11. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 84, six-harmony.
  12. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 84, zodiac trine.
  13. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 84, zodiac trine.
  14. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 83, zodiac trine.
  15. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 81, zodiac trine.
  16. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 81, zodiac trine.
  17. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 80, six-harmony.
  18. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 80, six-harmony.
  19. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 77.
  20. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 76.
  21. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 76.
  22. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 76.
  23. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 75.
  24. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sihyeon: 75.
  25. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 75.
  26. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 75.
  27. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 74.
  28. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 74.
  29. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 74.
  30. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 74.
  31. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 74.
  32. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 74.
  33. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 74.
  34. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 74.
  35. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 73.
  36. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 73.
  37. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 73.
  38. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 73.
  39. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 72.
  40. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 72.
  41. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 72.
  42. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 72.
  43. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 72.
  44. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 71.
  45. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 71.
  46. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 71.
  47. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sihyeon: 71.
  48. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 63, zodiac clash.
  49. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sihyeon: 62, zodiac clash.
  50. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sihyeon: 61, zodiac clash.
  51. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 61, zodiac clash.
  52. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sihyeon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sihyeon (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Sihyeon's Mão (Mèo) year.

  1. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Sihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Sihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Sihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Sihyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Sihyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Sihyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Sihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Sihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Sihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Sihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Sihyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Sihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sihyeon's best and hardest matches across every group

Sihyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jeong HaYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SunghoBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TakumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HoonyWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. IntakP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jiheonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JunhwiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JunwooLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Minzy2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Lunaf(x) · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiyoungKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JianaYOUNG POSSE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. AnnaMimiirose · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Yujunxikers · Tia lửa và căng thẳng52
  7. MinaAOA · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Bang Jeeminizna · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyunminARrC · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Hunterxikers · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Harua&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Sihyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sihyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2000) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2010) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2020) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2030) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 42 (2040) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2050) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2060) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2070) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sihyeon

Sihyeon's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Sihyeon năm 2026

Each month scored against Sihyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sihyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sihyeon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sihyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sihyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sihyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sihyeon là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sihyeon từ EVERGLOW?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sihyeon-everglow để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sihyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư