HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Cherry Bullet

Jiwon Saju

2000.09.04 · Thìn (Rồng) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Jiwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Mộc
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
0
Jiwon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Haeyoon
Cherry Bullet
Yuju
Cherry Bullet
Bora
Cherry Bullet
Remi
Cherry Bullet
Chaerin
Cherry Bullet
May
Cherry Bullet
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jiwon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jiwon × Cherry Bullet: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiwon's gunghap (궁합) score with each member of Cherry Bullet, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HaeyoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2YujuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MayTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  4. 4BoraHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5RemiTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6ChaerinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Jiwon.

  1. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 87, zodiac trine.
  2. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 87, zodiac trine.
  3. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 86, zodiac trine.
  4. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiwon: 86, zodiac trine.
  5. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 86, zodiac trine.
  6. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 85, six-harmony.
  7. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 85, six-harmony.
  8. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 84, zodiac trine.
  9. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 83, zodiac trine.
  10. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 83, zodiac trine.
  11. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 83, zodiac trine.
  12. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 83, zodiac trine.
  13. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiwon: 82, six-harmony.
  14. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 82, six-harmony.
  15. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiwon: 82, six-harmony.
  16. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiwon: 81, six-harmony.
  17. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 81, zodiac trine.
  18. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 81, zodiac trine.
  19. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 80, six-harmony.
  20. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 79, six-harmony.
  21. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 77.
  22. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  23. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  24. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 77.
  25. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  26. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiwon: 77.
  27. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  28. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiwon: 77.
  29. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  30. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 77.
  31. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 76.
  32. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 76.
  33. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 76.
  34. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 76.
  35. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 76.
  36. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 76.
  37. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  38. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 75.
  39. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 75.
  40. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  41. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  42. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  43. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  44. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 75.
  45. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 75.
  46. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 74.
  47. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiwon: 74.
  48. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jiwon: 74.
  49. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 74.
  50. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 74.
  51. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 74.
  52. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiwon: 73.
  53. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiwon: 73.
  54. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 73.
  55. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 73.
  56. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 73.
  57. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 72.
  58. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 72.
  59. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 72.
  60. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 71.
  61. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 71.
  62. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 71.
  63. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiwon: 71.
  64. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiwon: 71.
  65. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 71.
  66. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 71.
  67. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 71.
  68. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 67, zodiac clash.
  69. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 65, zodiac clash.
  70. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiwon: 65, zodiac clash.
  71. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 64, zodiac clash.
  72. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiwon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiwon (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Jiwon's Thìn (Rồng) year.

  1. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiwon's best and hardest matches across every group

Jiwon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeehanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seongbin82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SiyunAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YejuICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YeonjungYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YouminALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SeitaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Jiwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2009) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2019) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 30 (2029) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2039) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2049) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2059) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2069) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2079) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiwon

Jiwon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiwon năm 2026

Each month scored against Jiwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiwon là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiwon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiwon là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiwon từ Cherry Bullet?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiwon-cherrybullet để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiwon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư