혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
GLINK

Sei Saju

2002.10.19 · 午 Ngọ (Ngựa) · 庚 Kim Dương
Nghệ sĩ ảo AI của KISERAMA · ngày sinh là thiết lập trong câu chuyện

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Sei lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sei — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
庚
Kim
戌
Thổ
Ngày
庚
Kim
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
1
Sei — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Ella
GLINK
⭐
Mio
GLINK
⭐
Nabi
GLINK
⭐
Zio
GLINK
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Sei's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sei's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己酉From age 5 (2006) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 戊申From age 15 (2016) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 丁未From age 25 (2026) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 丙午From age 35 (2036) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 乙巳From age 45 (2046) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲辰From age 55 (2056) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 癸卯From age 65 (2066) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 壬寅From age 75 (2076) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Sei — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Sei × GLINK: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sei's gunghap (궁합) score with each member of GLINK, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1EllaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MioMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ZioTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4NabiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sei

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Sei.

  1. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sei: 87, zodiac trine.
  2. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 85, six-harmony.
  3. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 85, six-harmony.
  4. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 85, six-harmony.
  5. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sei: 84, zodiac trine.
  6. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Sei: 83, zodiac trine.
  7. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sei: 83, six-harmony.
  8. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sei: 83, six-harmony.
  9. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sei: 82, zodiac trine.
  10. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sei: 81, zodiac trine.
  11. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sei: 80, six-harmony.
  12. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sei: 80, six-harmony.
  13. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 80, six-harmony.
  14. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 79, six-harmony.
  15. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sei: 79, six-harmony.
  16. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sei: 77.
  17. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sei: 77.
  18. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 77.
  19. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sei: 77.
  20. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sei: 77.
  21. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sei: 77.
  22. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sei: 77.
  23. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sei: 76.
  24. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sei: 76.
  25. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 76.
  26. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sei: 76.
  27. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sei: 76.
  28. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sei: 76.
  29. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 76.
  30. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sei: 76.
  31. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 76.
  32. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sei: 76.
  33. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sei: 76.
  34. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  35. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  36. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  37. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 75.
  38. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  39. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  40. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sei: 75.
  41. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 75.
  42. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 75.
  43. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sei: 75.
  44. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 74.
  45. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 74.
  46. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sei: 74.
  47. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 74.
  48. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sei: 74.
  49. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 74.
  50. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sei: 74.
  51. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sei: 74.
  52. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sei: 74.
  53. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sei: 74.
  54. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 73.
  55. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 73.
  56. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sei: 73.
  57. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sei: 73.
  58. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sei: 73.
  59. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sei: 73.
  60. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sei: 73.
  61. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 73.
  62. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sei: 73.
  63. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sei: 73.
  64. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sei: 73.
  65. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sei: 73.
  66. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 73.
  67. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sei: 73.
  68. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sei: 73.
  69. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sei: 72.
  70. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 72.
  71. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sei: 72.
  72. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 72.
  73. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sei: 72.
  74. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  75. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  76. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sei: 71.
  77. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  78. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  79. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  80. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sei: 71.
  81. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sei: 71.
  82. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 71.
  83. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sei: 71.
  84. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sei: 71.
  85. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sei: 71.
  86. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Sei: 67, zodiac clash.
  87. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sei: 66, zodiac clash.
  88. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sei: 66, zodiac clash.
  89. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sei: 64, zodiac clash.
  90. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sei: 64, zodiac clash.
  91. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sei: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sei (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Sei's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Sei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Sei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Sei: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sei: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sei: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Sei: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sei's best and hardest matches across every group

Sei scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChodanQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Krystalf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SehunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeoreumWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JacksonGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JaehyunN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JinEOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JiUDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Park ShiOntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Victoriaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  6. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng54
  9. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55
  10. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng55
  11. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng56
  12. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Sei

Sei's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sei năm 2026

Each month scored against Sei's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sei trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sei là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sei là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sei là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sei là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sei là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sei từ GLINK?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sei-glink để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sei. Không cần đăng ký.

Birth date — from a public profile. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư