혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
NOWZ

Hyunbin Saju

2002.08.31 · 午 Ngọ (Ngựa) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Hyunbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyunbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
戊
Thổ
申
Kim
Ngày
辛
Kim
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Hyunbin — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jinhyuk
NOWZ
🌙
Siyoon
NOWZ
🌙
Yeonwoo
NOWZ
🌙
Yoon
NOWZ
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyunbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyunbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己酉From age 4 (2005) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚戌From age 14 (2015) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 辛亥From age 24 (2025) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 壬子From age 34 (2035) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 癸丑From age 44 (2045) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲寅From age 54 (2055) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙卯From age 64 (2065) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙辰From age 74 (2075) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyunbin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyunbin × NOWZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyunbin's gunghap (궁합) score with each member of NOWZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2YeonwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JinhyukHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4SiyoonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyunbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Hyunbin.

  1. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  2. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  3. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  4. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  5. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  6. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 86, zodiac trine.
  7. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 86, zodiac trine.
  8. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 86, zodiac trine.
  9. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 85, zodiac trine.
  10. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 85, zodiac trine.
  11. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 84, six-harmony.
  12. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 84, zodiac trine.
  13. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 84, six-harmony.
  14. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  15. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 82, six-harmony.
  16. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 82, six-harmony.
  17. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 82, six-harmony.
  18. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 81, zodiac trine.
  19. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 80, six-harmony.
  20. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 79, six-harmony.
  21. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  22. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  23. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  24. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  25. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  26. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  27. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  28. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  29. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  30. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 76.
  31. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 76.
  32. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  33. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 76.
  34. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 76.
  35. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 76.
  36. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  37. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  38. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 75.
  39. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 75.
  40. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 75.
  41. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 75.
  42. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 75.
  43. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  44. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  45. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 75.
  46. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  47. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  49. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 74.
  50. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 74.
  51. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 74.
  52. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 74.
  53. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 74.
  54. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 74.
  55. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 74.
  56. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 74.
  57. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  58. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  59. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 73.
  60. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 73.
  61. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  62. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 73.
  63. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  64. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 73.
  65. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 73.
  66. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 73.
  67. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  68. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  69. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  70. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  71. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  72. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  73. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  74. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  75. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  76. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  77. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 71.
  78. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 71.
  79. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 71.
  80. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  81. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 71.
  82. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  83. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 71.
  84. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 71.
  85. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 71.
  86. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 67, zodiac clash.
  87. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 67, zodiac clash.
  88. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 66, zodiac clash.
  89. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 65, zodiac clash.
  90. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 65, zodiac clash.
  91. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 65, zodiac clash.
  92. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyunbin (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Hyunbin's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyunbin's best and hardest matches across every group

Hyunbin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JacksonGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaehyunN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinEOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JiUDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Park ShiOntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Victoriaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeeunCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. WendyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  3. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  10. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  12. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyunbin

Hyunbin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyunbin năm 2026

Each month scored against Hyunbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyunbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyunbin là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyunbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyunbin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyunbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyunbin là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyunbin từ NOWZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyunbin-nowz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyunbin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư