혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
ALLDAY PROJECT

Youngseo Saju

2005.11.13 · 酉 Dậu (Gà) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Youngseo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Youngseo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
酉
Kim
Tháng
丁
Hỏa
亥
Thủy
Ngày
辛
Kim
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Youngseo — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
Tarzzan
ALLDAY PROJECT
🌙
Woochan
ALLDAY PROJECT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Youngseo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Youngseo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊子From age 9 (2013) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 己丑From age 19 (2023) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 庚寅From age 29 (2033) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 辛卯From age 39 (2043) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 壬辰From age 49 (2053) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸巳From age 59 (2063) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲午From age 69 (2073) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 乙未From age 79 (2083) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Youngseo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Youngseo × ALLDAY PROJECT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Youngseo's gunghap (궁합) score with each member of ALLDAY PROJECT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AnnieHai kẻ giống nhau như một86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2TarzzanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3BaileyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4WoochanTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Youngseo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Youngseo.

  1. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 87, zodiac trine.
  2. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  3. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  4. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  5. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  6. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  7. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 85, six-harmony.
  8. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 85, zodiac trine.
  9. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 85, six-harmony.
  10. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 85, zodiac trine.
  11. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 85, six-harmony.
  12. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 85, six-harmony.
  13. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 84, six-harmony.
  14. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 84, zodiac trine.
  15. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 84, six-harmony.
  16. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 84, zodiac trine.
  17. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 83, zodiac trine.
  18. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 83, six-harmony.
  19. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 81, six-harmony.
  20. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 80, six-harmony.
  21. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 80, six-harmony.
  22. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 77.
  23. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngseo: 77.
  24. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 77.
  25. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 77.
  26. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 77.
  27. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 77.
  28. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 77.
  29. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 76.
  30. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  31. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngseo: 76.
  32. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 76.
  33. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 75.
  34. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngseo: 75.
  35. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 75.
  36. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 75.
  37. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  38. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  39. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 75.
  40. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 75.
  41. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  42. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Youngseo: 74.
  43. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 74.
  44. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 74.
  45. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 74.
  46. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 74.
  47. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 74.
  48. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 74.
  49. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Youngseo: 74.
  50. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 74.
  51. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  52. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  53. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  54. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  55. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  56. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  57. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  58. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  59. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  60. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  61. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  62. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  63. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  64. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 72.
  65. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  66. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 72.
  67. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 72.
  68. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 72.
  69. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 72.
  70. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 72.
  71. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 72.
  72. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 72.
  73. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  74. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  75. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 72.
  76. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  77. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 71.
  78. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  79. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngseo: 71.
  80. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  81. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  82. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 71.
  83. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  84. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 71.
  85. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 71.
  86. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 71.
  87. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 71.
  88. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 71.
  89. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 64, zodiac clash.
  90. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 64, zodiac clash.
  91. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 64, zodiac clash.
  92. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Youngseo (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Youngseo's Dậu (Gà) year.

  1. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Youngseo's best and hardest matches across every group

Youngseo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JeongwooAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JiungP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KamdenAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. GaonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HitomiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YumaLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyeopDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  8. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng55
  10. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng55
  11. UONF · Tia lửa và căng thẳng56
  12. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Youngseo

Youngseo's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Youngseo năm 2026

Each month scored against Youngseo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Youngseo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Youngseo là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Youngseo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Youngseo là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Youngseo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Youngseo là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Youngseo từ ALLDAY PROJECT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/youngseo-allday-project để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Youngseo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư