혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
DAY6

Young K Saju

1993.12.19 · 酉 Dậu (Gà) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Young K lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Young K — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
酉
Kim
Tháng
甲
Mộc
子
Thủy
Ngày
甲
Mộc
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Young K — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dowoon
DAY6
🌙
Sungjin
DAY6
🌙
Wonpil
DAY6
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Young K's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Young K's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸亥From age 5 (1997) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬戌From age 15 (2007) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 辛酉From age 25 (2017) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 庚申From age 35 (2027) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 己未From age 45 (2037) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 戊午From age 55 (2047) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁巳From age 65 (2057) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丙辰From age 75 (2067) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Young K — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Young K × DAY6: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Young K's gunghap (궁합) score with each member of DAY6, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2WonpilHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3DowoonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Young K

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Young K.

  1. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Young K: 87, zodiac trine.
  2. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Young K: 87, zodiac trine.
  3. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Young K: 86, zodiac trine.
  4. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Young K: 86, zodiac trine.
  5. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Young K: 86, zodiac trine.
  6. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Young K: 86, zodiac trine.
  7. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Young K: 85, zodiac trine.
  8. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Young K: 84, six-harmony.
  9. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Young K: 84, six-harmony.
  10. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Young K: 84, six-harmony.
  11. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Young K: 83, zodiac trine.
  12. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Young K: 83, zodiac trine.
  13. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Young K: 83, six-harmony.
  14. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Young K: 83, zodiac trine.
  15. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Young K: 83, zodiac trine.
  16. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Young K: 83, six-harmony.
  17. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Young K: 83, six-harmony.
  18. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Young K: 82, zodiac trine.
  19. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Young K: 82, zodiac trine.
  20. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Young K: 82, six-harmony.
  21. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Young K: 82, six-harmony.
  22. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Young K: 82, zodiac trine.
  23. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Young K: 81, zodiac trine.
  24. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Young K: 80, six-harmony.
  25. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Young K: 79, six-harmony.
  26. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Young K: 77.
  27. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  28. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  29. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  30. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  31. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Young K: 77.
  32. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Young K: 77.
  33. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  34. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  35. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  36. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 77.
  37. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  38. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  39. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  40. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Young K: 76.
  41. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Young K: 76.
  42. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  43. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  44. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Young K: 76.
  45. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 76.
  46. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 75.
  47. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Young K: 75.
  48. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Young K: 75.
  49. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Young K: 75.
  50. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Young K: 75.
  51. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Young K: 75.
  52. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Young K: 75.
  53. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 75.
  54. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  55. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  56. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  57. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  58. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  59. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Young K: 74.
  60. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  61. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  62. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Young K: 74.
  63. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 74.
  64. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Young K: 73.
  65. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Young K: 73.
  66. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Young K: 73.
  67. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Young K: 73.
  68. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  69. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Young K: 72.
  70. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  71. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  72. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  73. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  74. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Young K: 72.
  75. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  76. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  77. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  78. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  79. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Young K: 71.
  80. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  81. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  82. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  83. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  84. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  85. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  86. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  87. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  88. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Young K: 71.
  89. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  90. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  91. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  92. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Young K: 71.
  93. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Young K: 71.
  94. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 65, zodiac clash.
  95. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 65, zodiac clash.
  96. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 63, zodiac clash.
  97. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 63, zodiac clash.
  98. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 63, zodiac clash.
  99. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Young K: 61, zodiac clash.
  100. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 61, zodiac clash.
  101. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Young K: 61, zodiac clash.
  102. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Young K: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Young K (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Young K's Dậu (Gà) year.

  1. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Young K: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Young K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Young K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Young K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Young K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Young K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Young K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Young K: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Young K: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Young K: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Young K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Young K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Young K: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Young K: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Young K's best and hardest matches across every group

Young K scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GaonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HitomiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. K&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. WinWinWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. YebinDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Jung YonghwaCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. Chloe YoungBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SeunghoMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jun. K2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. GoeunPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. G.OMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. AllenCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YeonjunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SihyeonEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  12. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Young K

Young K's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Young K năm 2026

Each month scored against Young K's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Young K trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Young K là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Young K là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Young K là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Young K là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Young K là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Young K từ DAY6?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/young-k-day6 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Young K. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư