혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
GLINK

Zio Saju

2005.03.31 · 酉 Dậu (Gà) · 甲 Mộc Dương
Nghệ sĩ ảo AI của KISERAMA · ngày sinh là thiết lập trong câu chuyện

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Zio lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Zio — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
酉
Kim
Tháng
己
Thổ
卯
Mộc
Ngày
甲
Mộc
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
4
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
0
Zio — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Ella
GLINK
⭐
Mio
GLINK
⭐
Nabi
GLINK
⭐
Sei
GLINK
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Zio's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Zio's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚辰From age 2 (2006) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 辛巳From age 12 (2016) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 壬午From age 22 (2026) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 癸未From age 32 (2036) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲申From age 42 (2046) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 乙酉From age 52 (2056) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 丙戌From age 62 (2066) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁亥From age 72 (2076) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Zio — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Zio × GLINK: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Zio's gunghap (궁합) score with each member of GLINK, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MioMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2NabiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3EllaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeiTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Zio

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Zio.

  1. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Zio: 87, zodiac trine.
  2. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Zio: 87, zodiac trine.
  3. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Zio: 86, zodiac trine.
  4. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Zio: 86, zodiac trine.
  5. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Zio: 86, zodiac trine.
  6. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Zio: 86, zodiac trine.
  7. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Zio: 85, zodiac trine.
  8. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Zio: 84, six-harmony.
  9. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Zio: 84, six-harmony.
  10. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Zio: 84, six-harmony.
  11. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Zio: 83, zodiac trine.
  12. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Zio: 83, zodiac trine.
  13. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Zio: 83, six-harmony.
  14. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Zio: 83, zodiac trine.
  15. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Zio: 83, zodiac trine.
  16. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Zio: 83, six-harmony.
  17. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Zio: 83, six-harmony.
  18. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Zio: 82, zodiac trine.
  19. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Zio: 82, zodiac trine.
  20. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Zio: 82, six-harmony.
  21. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Zio: 82, six-harmony.
  22. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Zio: 82, zodiac trine.
  23. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Zio: 81, zodiac trine.
  24. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Zio: 80, six-harmony.
  25. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Zio: 79, six-harmony.
  26. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Zio: 77.
  27. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  28. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  29. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  30. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  31. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Zio: 77.
  32. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Zio: 77.
  33. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  34. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  35. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  36. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 77.
  37. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  38. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  39. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  40. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Zio: 76.
  41. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Zio: 76.
  42. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  43. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  44. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Zio: 76.
  45. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 76.
  46. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 75.
  47. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Zio: 75.
  48. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Zio: 75.
  49. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Zio: 75.
  50. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Zio: 75.
  51. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Zio: 75.
  52. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Zio: 75.
  53. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 75.
  54. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  55. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  56. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  57. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  58. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  59. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Zio: 74.
  60. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  61. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  62. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Zio: 74.
  63. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 74.
  64. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Zio: 73.
  65. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Zio: 73.
  66. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Zio: 73.
  67. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Zio: 73.
  68. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  69. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Zio: 72.
  70. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  71. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  72. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  73. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  74. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Zio: 72.
  75. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  76. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  77. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  78. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  79. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Zio: 71.
  80. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  81. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  82. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  83. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  84. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  85. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  86. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  87. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  88. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Zio: 71.
  89. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  90. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  91. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  92. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Zio: 71.
  93. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Zio: 71.
  94. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 65, zodiac clash.
  95. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 65, zodiac clash.
  96. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 63, zodiac clash.
  97. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 63, zodiac clash.
  98. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 63, zodiac clash.
  99. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Zio: 61, zodiac clash.
  100. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 61, zodiac clash.
  101. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Zio: 61, zodiac clash.
  102. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Zio: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Zio (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Zio's Dậu (Gà) year.

  1. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Zio: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Zio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Zio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Zio: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Zio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Zio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Zio: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Zio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Zio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Zio: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Zio: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Zio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Zio: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Zio: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Zio's best and hardest matches across every group

Zio scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GaonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HitomiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. K&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. WinWinWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. YebinDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Jung YonghwaCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. Chloe YoungBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SeunghoMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jun. K2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. GoeunPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. G.OMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. AllenCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YeonjunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SihyeonEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  12. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Zio

Zio's chart leans strongest on Mộc (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc4
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Zio năm 2026

Each month scored against Zio's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Zio trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Zio là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Zio là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Zio là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Zio là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Zio là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Zio từ GLINK?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/zio-glink để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Zio. Không cần đăng ký.

Birth date — from a public profile. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư