혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
GLINK

Ella Saju

2003.08.04 · 未 Mùi (Dê) · 己 Thổ Âm
Nghệ sĩ ảo AI của KISERAMA · ngày sinh là thiết lập trong câu chuyện

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Ella lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ella — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
未
Thổ
Tháng
己
Thổ
未
Thổ
Ngày
己
Thổ
酉
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
0
土Thổ
4
金Kim
1
水Thủy
1
Ella — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Mio
GLINK
⭐
Nabi
GLINK
⭐
Sei
GLINK
⭐
Zio
GLINK
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Ella's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ella's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚申From age 2 (2004) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 辛酉From age 12 (2014) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 壬戌From age 22 (2024) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 癸亥From age 32 (2034) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 甲子From age 42 (2044) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙丑From age 52 (2054) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙寅From age 62 (2064) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁卯From age 72 (2074) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Ella — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Ella × GLINK: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ella's gunghap (궁합) score with each member of GLINK, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2NabiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ZioTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4MioTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ella

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Ella.

  1. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ella: 86, zodiac trine.
  2. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ella: 85, zodiac trine.
  3. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ella: 85, zodiac trine.
  4. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ella: 85, zodiac trine.
  5. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ella: 83, zodiac trine.
  6. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ella: 82, zodiac trine.
  7. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ella: 82, six-harmony.
  8. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ella: 82, zodiac trine.
  9. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ella: 81, zodiac trine.
  10. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ella: 80, six-harmony.
  11. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ella: 79, six-harmony.
  12. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ella: 77.
  13. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ella: 77.
  14. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ella: 77.
  15. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Ella: 77.
  16. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ella: 77.
  17. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ella: 77.
  18. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ella: 76.
  19. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ella: 76.
  20. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ella: 76.
  21. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ella: 76.
  22. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ella: 76.
  23. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ella: 76.
  24. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ella: 76.
  25. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ella: 75.
  26. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ella: 75.
  27. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ella: 75.
  28. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ella: 75.
  29. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ella: 75.
  30. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ella: 75.
  31. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ella: 75.
  32. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ella: 75.
  33. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ella: 74.
  34. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ella: 74.
  35. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ella: 74.
  36. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ella: 73.
  37. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ella: 73.
  38. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ella: 73.
  39. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ella: 72.
  40. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ella: 72.
  41. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ella: 72.
  42. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ella: 72.
  43. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ella: 72.
  44. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ella: 72.
  45. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ella: 71.
  46. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ella: 71.
  47. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ella: 71.
  48. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ella: 71.
  49. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ella: 71.
  50. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ella: 71.
  51. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ella: 71.
  52. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ella: 71.
  53. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ella: 71.
  54. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ella: 66, zodiac clash.
  55. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ella: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ella (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Ella's Mùi (Dê) year.

  1. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ella: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Ella: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ella: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Ella: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Ella: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Ella: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Ella: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Ella: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Ella: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Ella: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ella: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ella's best and hardest matches across every group

Ella scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungsikVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeoyulBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HaseulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ChaniKON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng55
  12. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Ella

Ella's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ4
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Ella năm 2026

Each month scored against Ella's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ella trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ella là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ella là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ella là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ella là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ella là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ella từ GLINK?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ella-glink để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ella. Không cần đăng ký.

Birth date — from a public profile. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư